bunny rabbit

bunny rabbit

A little girl gently holds a fluffy bunny rabbit in her arms.

Định nghĩa

Danh từ: - Thỏ con (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật): "bunny rabbit" một từ thân mật, thường dùng để chỉ một con thỏ, đặc biệt thỏ non. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong văn cảnh dễ thương, đáng yêu.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ thích vuốt ve con thỏ bông vườn thú cưng.)
  • (Em gái tôi một con thỏ nhồi bông ôm ngủ mỗi đêm.)
  • (Nhìn con thỏ dễ thương đang nhảy trong vườn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easter bunny rabbit": thỏ Phục sinh (một biểu tượng trong lễ Phục sinh, thường mang trứng --la cho trẻ em).
    • The Easter bunny rabbit hides chocolate eggs for the kids to find. (Thỏ Phục sinh giấu trứng --la để bọn trẻ tìm.)
  • "Bunny rabbit hop": bước nhảy của thỏ (thường dùng để mô tả cách di chuyển nhẹ nhàng, nhún nhảy).
    • The bunny rabbit hop is a fun dance move for children. (Bước nhảy của thỏ một động tác nhảy vui nhộn cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunny (n): dạng rút gọn của "bunny rabbit", cũng mang nghĩa thân mật chỉ thỏ.
    • I saw a bunny in the backyard. (Tôi thấy một con thỏsân sau.)
  • Rabbit (n): thỏ (từ thông thường, không thân mật).
    • The rabbit dug a burrow in the ground. (Con thỏ đào một cái hang dưới đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bunny: thỏ con (thân mật).
  • Rabbit: thỏ (trung tính).
  • Cottontail: thỏ đuôi bông (một loại thỏ hoang dã, nhưng cũng có thể dùng thân mật).
Các cụm từ liên quan
  • Not applicable: "bunny rabbit" một danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Bunny rabbit" không thành ngữ cố định riêng, nhưng từ "bunny" xuất hiện trong thành ngữ:
    • "Bunny boiler": người phụ nữ điên cuồng, ghen tuông (xuất phát từ phim Fatal Attraction).
      • She turned into a bunny boiler after the breakup. ( ấy biến thành một người phụ nữ điên cuồng sau khi chia tay.)