bunyavirus

bunyavirus

A scientist examines a bunyavirus under an electron microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi-rút Bunyavirus: Một loại vi-rút động vật thuộc họ Bunyaviridae. Đây một nhóm vi-rút có thể gây bệnhngười động vật, có thể được sử dụng như một khí sinh học.
dụ sử dụng
  • (Vi-rút bunyavirus được biết đến nguyên nhân gây ra các bệnh nghiêm trọngngười.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vi-rút bunyavirus để phát triển vắc-xin phương pháp điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bunyavirus infection": nhiễm trùng do vi-rút bunyavirus.
    • Bunyavirus infection can lead to hemorrhagic fever. (Nhiễm trùng vi-rút bunyavirus có thể dẫn đến sốt xuất huyết.)
  • "bunyavirus as a bioweapon": vi-rút bunyavirus như một khí sinh học.
    • The potential use of bunyavirus as a bioweapon is a serious concern for global security. (Khả năng sử dụng vi-rút bunyavirus như một khí sinh học một mối lo ngại nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunyaviridae (danh từ): Họ vi-rút chứa bunyavirus.
    • Bunyaviridae includes many viruses that cause disease in mammals. (Họ Bunyaviridae bao gồm nhiều loại vi-rút gây bệnhđộng vật .)
  • Bunyavirus-related (tính từ): Liên quan đến vi-rút bunyavirus.
    • Bunyavirus-related diseases are often difficult to treat. (Các bệnh liên quan đến vi-rút bunyavirus thường khó điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi-rút thuộc họ Bunyaviridae: Vi-rút bunyavirus (cách diễn đạt mô tả thay thế, không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y học đặc thù.