buoy up
Định nghĩa
Động từ cụm (buoy up): 1. Giữ nổi, làm nổi lên: Làm cho một vật hoặc người không bị chìm trong nước. 2. Làm phấn chấn, cổ vũ tinh thần: Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, lạc quan hơn, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn. 3. Trở nên phấn chấn hơn: Tự mình cảm thấy tinh thần tốt lên.
Ví dụ sử dụng
- Giữ nổi:
- The life vest buoyed him up until rescue arrived. (Chiếc áo phao đã giữ anh ấy nổi cho đến khi lực lượng cứu hộ đến.)
- Làm phấn chấn:
- Her kind words buoyed up my spirits during the tough exam week. (Những lời tử tế của cô ấy đã làm phấn chấn tinh thần tôi trong tuần thi khó khăn.)
- Trở nên phấn chấn hơn:
- After a glass of wine, he buoyed up a bit and started laughing. (Sau một ly rượu, anh ấy trở nên phấn chấn hơn một chút và bắt đầu cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Buoy up + danh từ chỉ tinh thần: Thường dùng với các danh từ như .
- The good news buoyed up the team's morale. (Tin tốt đã cổ vũ tinh thần toàn đội.)
- Buoy up + tân ngữ + giới từ: Có thể kết hợp với để chỉ nguyên nhân.
- She was buoyed up by the support from her friends. (Cô ấy được cổ vũ bởi sự ủng hộ từ bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Buoy (danh từ): Phao, phao cứu sinh.
- The buoy marked the safe swimming area. (Chiếc phao đánh dấu khu vực bơi an toàn.)
- Buoyancy (danh từ): Sự nổi, tính nổi; sự lạc quan.
- The buoyancy of the boat kept it from sinking. (Tính nổi của chiếc thuyền giúp nó không bị chìm.)
Từ đồng nghĩa
- Keep afloat: Giữ nổi (nghĩa đen).
- Cheer up: Làm ai đó vui lên (nghĩa bóng).
- Lift up: Nâng đỡ tinh thần.
- Support: Hỗ trợ, ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buoy up là một cụm động từ cố định, không có nhiều biến thể. Tuy nhiên, có thể dùng buoy someone/something up như một cấu trúc tách rời:
- The news buoyed me up. (Tin tức đã làm tôi phấn chấn.)
- The news buoyed up my spirits. (Tin tức đã làm phấn chấn tinh thần tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Buoy up someone's hopes: Nâng đỡ hy vọng của ai đó.
- The early success buoyed up their hopes for the project. (Thành công ban đầu đã nâng đỡ hy vọng của họ cho dự án.)