burbly

burbly

The baby makes burbly sounds while playing in the bath.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sôi nổi, nhiệt tình (một cách không kiềm chế): "burbly" mô tả giọng nói hoặc cách nói chuyện tràn đầy sự hào hứng, thường nhịp điệu nhanh cảm xúc mạnh mẽ, như thể đang sôi sục lên.
    • Ồn ào, rộn ràng: Cũng có thể chỉ âm thanh hoặc phong cách nói chuyện tính chất bong bóng, vui vẻ nhưng hơi hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết được kể bằng giọng điệu sôi nổi hối hả, làm say mê khán giả.)
  • (Tiếng cười sôi nổi của ấy tràn ngập căn phòng với niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burbly voice": giọng nói âm điệu như nước sủi bọt, thường dùng để miêu tả sự phấn khích.

    • He spoke in a burbly voice, barely pausing for breath. (Anh ấy nói bằng giọng sôi nổi, hầu như không ngừng lại để thở.)
  • "burbly tone": giọng điệu đầy nhiệt huyết, có thể hơi thiếu kiểm soát.

    • The speaker’s burbly tone made the lecture feel lively. (Giọng điệu sôi nổi của diễn giả làm bài giảng trở nên sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Burb (động từ): nói một cách sôi nổi hoặc phát ra âm thanh như bong bóng.
    • She burbled on about her trip for hours. ( ấy nói sôi nổi về chuyến đi của mình suốt hàng giờ.)
  • Burbling (tính từ/danh động từ): hành động nói sôi nổi; âm thanh rì rào.
    • The burbling of the stream was soothing. (Tiếng rì rào của dòng suối thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sôi động (lively): mang tính sống động, tràn đầy năng lượng.
  • Hào hứng (exuberant): thể hiện sự phấn khích mãnh liệt.
  • Ồn ào (noisy): âm thanh lớn hỗn loạn (trong ngữ cảnh nói chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burb up: trào ra (cảm xúc hoặc lời nói) một cách không kiểm soát.
    • Emotions burbled up inside him as he spoke. (Cảm xúc trào dậy trong anh ta khi anh ta nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Bubbling with excitement: sôi sục với sự phấn khích (tương tự "burbly" nhưng dùng phổ biến hơn).
    • The children were bubbling with excitement before the trip. ( trẻ sôi sục phấn khích trước chuyến đi.)