burdensomeness
Định nghĩa
Danh từ: burdensomeness là tính chất hoặc trạng thái gây ra gánh nặng, khó khăn hoặc phiền toái không mong muốn. Từ này mô tả mức độ nặng nề của một trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc tình huống khiến người khác cảm thấy bị đè nén, mệt mỏi hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất gánh nặng của việc chăm sóc cha mẹ già khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức.)
- (Anh ấy không muốn làm tăng thêm gánh nặng cho những vấn đề của bạn mình.)
- (Sự nặng nề của công việc giấy tờ đã làm trì hoãn dự án một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sense of burdensomeness": cảm giác bị đè nặng, thường dùng trong tâm lý học để chỉ cảm giác mình là gánh nặng cho người khác.
- Patients with depression often experience a strong sense of burdensomeness. (Bệnh nhân trầm cảm thường trải qua cảm giác mạnh mẽ về việc mình là gánh nặng.)
"perceived burdensomeness": mức độ gánh nặng được nhận thức (chủ quan), thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần.
- Perceived burdensomeness is a key factor in suicidal ideation. (Mức độ gánh nặng được nhận thức là một yếu tố chính trong ý nghĩ tự tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Burden (n): gánh nặng (vật chất hoặc tinh thần).
- The heavy backpack was a burden on his shoulders. (Chiếc ba lô nặng là một gánh nặng trên vai anh ấy.)
- Burdensome (adj): nặng nề, gây phiền toái.
- The new regulations are burdensome for small businesses. (Các quy định mới rất nặng nề đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- Burdensomely (adv): một cách nặng nề.
- The task was burdensomely difficult. (Nhiệm vụ khó khăn một cách nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Weight: sức nặng, áp lực.
- Hardship: khó khăn, gian khổ.
- Difficulty: sự khó khăn.
- Onus: trách nhiệm nặng nề (thường mang tính nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh on: đè nặng lên (tinh thần).
- The burdensomeness of the decision weighed on her mind. (Sự nặng nề của quyết định đã đè nặng lên tâm trí cô ấy.)
- Load up with: chất đầy (gánh nặng).
- He was loaded up with the burdensomeness of multiple jobs. (Anh ấy bị chất đầy bởi gánh nặng của nhiều công việc.)
Thành ngữ liên quan
- A millstone around one's neck: gánh nặng như cối xay quanh cổ (ám chỉ trách nhiệm khó thoát).
- The debt became a millstone around his neck, adding to the burdensomeness of his life. (Món nợ trở thành gánh nặng như cối xay quanh cổ anh ta, làm tăng thêm sự nặng nề của cuộc sống.)
- Carry the weight of the world: mang gánh nặng cả thế giới (ám chỉ cảm giác quá tải).
- She felt like she was carrying the weight of the world, overwhelmed by the burdensomeness of it all. (Cô ấy cảm thấy như đang mang gánh nặng cả thế giới, bị choáng ngợp bởi sự nặng nề của tất cả.)