burgeon forth

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "Burgeon forth" có nghĩa nảy mầm, đâm chồi, phát triển mạnh mẽ (thường dùng cho cây cối, hoặc mở rộng cho ý tưởng, phong trào, sự phát triển). Từ này nhấn mạnh sự bắt đầu hoặc bùng nổ của quá trình sinh trưởng.

dụ sử dụng
  • (Những hạt giống bắt đầu nảy mầm sau những cơn mưa mùa xuân.)
  • (Những ý tưởng mới đã đâm chồi nảy lộc từ buổi họp động não của nhóm.)
  • (Nền kinh tế của thành phố đang phát triển mạnh mẽ với các ngành công nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burgeon forth" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, để miêu tả sự phát triển tự nhiên, mạnh mẽ đầy sức sống.
    • As the spring arrived, the trees burgeoned forth with leaves. (Khi mùa xuân đến, những cây cối đâm chồi nảy lộc với xanh.)
  • Cụm từ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta dùng "sprout" hoặc "bloom".
Biến thể từ gần giống
  • Burgeon (động từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng thường đứng một mình.
    • Her talent began to burgeon. (Tài năng của ấy bắt đầu nở rộ.)
  • Burgeoning (tính từ): đang phát triển mạnh mẽ.
    • The burgeoning population created new challenges. (Dân số đang tăng nhanh đã tạo ra những thách thức mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprout: nảy mầm, mọc lên (dùng cho thực vật).
    • The beans sprouted in a few days. (Những hạt đậu nảy mầm sau vài ngày.)
  • Blossom: nở hoa, phát triển rực rỡ (thường dùng cho hoa hoặc thành công).
    • Their friendship blossomed over time. (Tình bạn của họ nở rộ theo thời gian.)
  • Flourish: thịnh vượng, phát triển mạnh (dùng cho kinh tế, văn hóa).
    • The business flourished under new management. (Công việc kinh doanh thịnh vượng dưới sự quản lý mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow forth: mọc ra, phát triển ra (ít dùng, mang tính văn chương).
    • The ivy grew forth from the wall. (Cây thường xuân mọc ra từ bức tường.)
  • Come forth: xuất hiện, hiện ra.
    • The truth came forth after the investigation. (Sự thật đã hiện ra sau cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst into bloom: nở rộ (dùng cho hoa, hoặc sự phát triển đột ngột).
    • The garden burst into bloom overnight. (Khu vườn nở rộ chỉ sau một đêm.)
burgeon forth
The gardener watched the seeds burgeon forth in the warm spring soil.