burglarise
Định nghĩa
Động từ: - Đột nhập vào nhà để trộm cắp: "burglarise" có nghĩa là thực hiện hành vi đột nhập vào một ngôi nhà hoặc tòa nhà với mục đích ăn trộm tài sản. Đây là một động từ thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Tên trộm đã cố gắng đột nhập vào ngôi nhà tối qua.)
- (Họ đã bị bắt vì cố gắng đột nhập vào một cửa hàng để trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burglarise a property": đột nhập vào một bất động sản.
- The gang planned to burglarise several properties in the area. (Băng nhóm đã lên kế hoạch đột nhập vào nhiều bất động sản trong khu vực.)
"to be caught burglarising": bị bắt quả tang khi đang đột nhập trộm cắp.
- He was caught burglarising a flat in the city center. (Anh ta bị bắt quả tang khi đang đột nhập trộm cắp một căn hộ ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Burglary (danh từ): hành vi đột nhập trộm cắp.
- The burglary happened while the family was on vacation. (Vụ đột nhập trộm cắp xảy ra khi gia đình đang đi nghỉ.)
Burglar (danh từ): kẻ đột nhập trộm cắp.
- The burglar was caught by the police. (Kẻ đột nhập trộm cắp đã bị cảnh sát bắt.)
Burglarise (động từ) cũng có thể viết là burglarize (Anh-Mỹ), nghĩa không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
Rob: cướp, lấy đi tài sản (thường có thể dùng chung ngữ cảnh nhưng không nhất thiết phải đột nhập).
- They robbed the bank. (Họ đã cướp ngân hàng.)
Break into: đột nhập vào (một nơi nào đó) bằng cách phá cửa hoặc cạy khóa.
- Someone broke into the office during the night. (Ai đó đã đột nhập vào văn phòng trong đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burglarise into: (hiếm dùng) đột nhập vào.
- The intruder burglarised into the house through the window. (Kẻ xâm nhập đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
- "To commit a burglary": thực hiện một vụ đột nhập trộm cắp.
- He was sentenced for committing a burglary. (Anh ta bị kết án vì thực hiện một vụ đột nhập trộm cắp.)