burkina faso
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Burkina Faso là tên một quốc gia nằm ở Tây Phi, không giáp biển. Trước đây, quốc gia này có tên là Thượng Volta (Upper Volta) dưới sự cai trị của thực dân Pháp, và giành được độc lập vào năm 1960. Đây là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Burkina Faso là một quốc gia không giáp biển ở Tây Phi.)
- (Nền kinh tế của Burkina Faso phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burkina Faso" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, kinh tế, hoặc lịch sử khi nói về các quốc gia châu Phi.
- The capital of Burkina Faso is Ouagadougou. (Thủ đô của Burkina Faso là Ouagadougou.)
Biến thể và từ gần giống
- Burkinabé (danh từ/tính từ): chỉ người dân hoặc thuộc về Burkina Faso.
- The Burkinabé people are known for their hospitality. (Người dân Burkinabé nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Upper Volta: tên cũ của Burkina Faso, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
- Before 1984, the country was called Upper Volta. (Trước năm 1984, quốc gia này được gọi là Thượng Volta.)
Các cụm từ liên quan
- Landlocked country: quốc gia không giáp biển.
- Burkina Faso is a landlocked country. (Burkina Faso là một quốc gia không giáp biển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Burkina Faso".