burlington

burlington

Burlington is a beautiful city on the shore of Lake Champlain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Burlington: Tên một thành phố lớn nhất bang Vermont, Hoa Kỳ. Thành phố nằmphía tây bắc Vermont, bên hồ Champlain, nơi tọa lạc của Đại học Vermont.

dụ sử dụng
  • (Burlington nổi tiếng với cảnh nghệ thuật sôi động bờ hồ tuyệt đẹp.)
  • (Tôi đã đến thăm Burlington vào mùa năm ngoái để khám phá khuôn viên Đại học Vermont.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burlington, Vermont": Cụm từ thường dùng để phân biệt thành phố này với các địa danh khác cùng tên.

    • Burlington, Vermont, is a popular destination for tourists. (Burlington, Vermont, một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.)
  • "Burlington area": Khu vực xung quanh thành phố Burlington.

    • The Burlington area offers many outdoor activities like hiking and skiing. (Khu vực Burlington cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài trượt tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Burlingtonian (danh từ): Người dân sống ở Burlington.
    • The Burlingtonians are proud of their city's history. (Người dân Burlington tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố lớn nhất Vermont: Mô tả chức năng của Burlington.
  • Thủ phủ văn hóa của Vermont: Cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vai trò văn hóa của thành phố.
Các cụm từ liên quan
  • "Downtown Burlington": Khu trung tâm thành phố Burlington.

    • Downtown Burlington is full of shops, restaurants, and galleries. (Khu trung tâm Burlington đầy cửa hàng, nhà hàng phòng triển lãm.)
  • "Lake Champlain": Hồ Champlain, nơi Burlington tọa lạc bên bờ.

    • The view of Lake Champlain from Burlington is breathtaking. (Quang cảnh hồ Champlain từ Burlington thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Burlington style": Phong cách sống hoặc văn hóa đặc trưng của Burlington, thường gắn liền với sự thân thiện, yêu thiên nhiên nghệ thuật.
    • They adopted a Burlington style of living, focusing on community and sustainability. (Họ đã áp dụng phong cách sống Burlington, tập trung vào cộng đồng tính bền vững.)