burn off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Đốt cháy, thiêu hủy (thảm thực vật): "burn off" chỉ hành động đốt sạch cây cỏ, thảm thực vật trên một khu đất, thường để dọn đất canh tác hoặc ngăn ngừa cháy rừng. 2. Tiêu hao (năng lượng): "burn off" dùng để chỉ việc sử dụng hết năng lượng dư thừa trong cơ thể, thường thông qua các hoạt động thể chất mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Đốt cháy thảm thực vật):

    • The farmers had to burn off the dry grass before planting new crops. (Những người nông dân phải đốt sạch cỏ khô trước khi trồng cây mới.)
    • They burned off the underbrush to reduce the risk of wildfires. (Họ đã đốt sạch lớp cây bụi thấp để giảm nguy cháy rừng.)
  • Nghĩa 2 (Tiêu hao năng lượng):

    • You need to burn off those extra calories by going for a run. (Bạn cần tiêu hao lượng calo dư thừa đó bằng cách chạy bộ.)
    • She burns off a lot of energy during her morning workout. ( ấy tiêu hao rất nhiều năng lượng trong buổi tập buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn off steam": giải tỏa năng lượng dư thừa hoặc căng thẳng (thường qua hoạt động thể chất).

    • The kids need to burn off some steam after being cooped up inside all day. (Bọn trẻ cần giải tỏa năng lượng sau khi bị nhốt trong nhà cả ngày.)
  • "to burn off the morning fog": (nghĩa bóng) làm tan biến sự mơ hồ hoặc uể oải buổi sáng, thường bằng cách tập thể dục hoặc uống cà phê.

    • A quick jog helps me burn off the morning fog and feel alert. (Một cuộc chạy bộ nhanh giúp tôi xua tan cơn uể oải buổi sáng cảm thấy tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Burn (v): đốt, cháy.
    • The wood burned brightly in the fireplace. (Củi cháy sáng rực trong sưởi.)
  • Burnout (n): kiệt sức (do làm việc quá sức).
    • He suffered from burnout after working 80 hours a week. (Anh ấy bị kiệt sức sau khi làm việc 80 giờ một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Expend (v): tiêu hao (năng lượng).
    • You need to expend more energy to lose weight. (Bạn cần tiêu hao nhiều năng lượng hơn để giảm cân.)
  • Clear (v): dọn sạch (đất đai).
    • They cleared the land of weeds by burning. (Họ dọn sạch cỏ dại trên đất bằng cách đốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn up: đốt cháy hoàn toàn; tiêu hao nhanh chóng.
    • The rocket burned up as it re-entered the atmosphere. (Tên lửa bốc cháy hoàn toàn khi quay trở lại khí quyển.)
  • Burn out: cháy hết; kiệt sức.
    • The candle burned out after an hour. (Ngọn nến cháy hết sau một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn the midnight oil: thức khuya làm việc hoặc học tập.
    • She burned the midnight oil to finish her thesis. ( ấy thức khuya để hoàn thành luận văn.)
  • Burn one's bridges: đốt cầu, cắt đứt mọi đường lui (hành động không thể quay lại).
    • By quitting his job so abruptly, he burned his bridges with the company. (Bằng cách nghỉ việc đột ngột, anh ta đã cắt đứt mọi đường lui với công ty.)
burn off
He decided to burn off the old field to prepare for planting.