burn out
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng ở dạng bị động "burned out" hoặc "burnt out"):
- Kiệt sức, suy sụp (vì làm việc quá sức): "burn out" chỉ trạng thái mệt mỏi cùng cực về thể chất hoặc tinh thần do áp lực công việc, căng thẳng kéo dài.
- Cháy hết, hỏng (do quá tải): "burn out" cũng dùng để chỉ một thiết bị, động cơ hoặc bóng đèn bị hỏng do hoạt động quá công suất hoặc quá lâu.
Ví dụ sử dụng
Kiệt sức:
- After working 80 hours a week for months, she completely burned out. (Sau khi làm việc 80 giờ mỗi tuần trong nhiều tháng, cô ấy hoàn toàn kiệt sức.)
- Teachers often burn out due to the high demands of the job. (Giáo viên thường suy sụp vì áp lực cao của công việc.)
Cháy hết, hỏng:
- The lightbulb burned out after just a few weeks. (Bóng đèn đã hỏng sau chỉ vài tuần.)
- The engine burned out because it lacked oil. (Động cơ đã cháy hỏng vì thiếu dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be burned out" (bị động): ở trạng thái kiệt sức hoặc hỏng hóc.
- He is completely burned out and needs a long vacation. (Anh ấy hoàn toàn kiệt sức và cần một kỳ nghỉ dài.)
"to burn out on something": kiệt sức vì một hoạt động cụ thể.
- She burned out on studying after the final exams. (Cô ấy kiệt sức vì học tập sau kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Burnout (danh từ): tình trạng kiệt sức.
- Job burnout is a common problem in modern workplaces. (Kiệt sức nghề nghiệp là một vấn đề phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại.)
Burnout (tính từ): liên quan đến kiệt sức.
- He has burnout syndrome from overworking. (Anh ấy mắc hội chứng kiệt sức do làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
Exhaust: kiệt sức.
- The marathon runner was exhausted after the race. (Vận động viên marathon kiệt sức sau cuộc đua.)
Fizzle out: tắt dần, kết thúc yếu ớt (thường dùng cho đám cháy hoặc kế hoạch).
- The project fizzled out due to lack of funding. (Dự án tắt dần vì thiếu kinh phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Burn out on: kiệt sức vì (một hoạt động).
- He burned out on playing video games after three hours. (Anh ấy kiệt sức vì chơi game sau ba giờ.)
Burn out from: kiệt sức do (nguyên nhân).
- She burned out from working two jobs. (Cô ấy kiệt sức do làm hai công việc.)
Thành ngữ liên quan
- Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, không nghỉ ngơi.
- If you keep burning the candle at both ends, you will burn out soon. (Nếu bạn cứ làm việc quá sức, bạn sẽ sớm kiệt sức.)