burn up
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Cháy rụi, bị thiêu hủy hoàn toàn: "burn up" có nghĩa là một vật hoặc tòa nhà bị lửa thiêu cháy hoàn toàn, không còn gì sót lại. 2. Tiêu hao, sử dụng hết (năng lượng): "burn up" cũng dùng để chỉ việc tiêu hao năng lượng hoặc calo, đặc biệt thông qua tập thể dục mạnh. 3. Cháy sáng rực: "burn up" có thể mô tả ngọn lửa cháy rất mạnh và sáng.
Cháy rụi:
- The hut burned up in the forest fire. (Túp lều đã cháy rụi trong đám cháy rừng.)
- The mountain of paper went up in flames. (Núi giấy đã bị lửa thiêu hủy hoàn toàn.)
Tiêu hao năng lượng:
- You need to burn up calories through vigorous exercise. (Bạn cần tiêu hao calo thông qua tập thể dục mạnh.)
- He burns up a lot of energy playing soccer. (Anh ấy tiêu hao rất nhiều năng lượng khi chơi bóng đá.)
Cháy sáng rực:
- Every star seemed to flare with new intensity. (Mỗi ngôi sao dường như cháy sáng rực với cường độ mới.)
- The fire burned up brightly in the fireplace. (Ngọn lửa cháy sáng rực trong lò sưởi.)
"burn up the road": lái xe cực nhanh.
- He burned up the road driving to the airport. (Anh ấy lái xe cực nhanh đến sân bay.)
"burn up with anger": tức giận dữ dội.
- She burned up with anger when she heard the news. (Cô ấy tức giận dữ dội khi nghe tin đó.)
Burnout (danh từ): kiệt sức, suy sụp do làm việc quá sức.
- He suffered from burnout after working 80 hours a week. (Anh ấy bị kiệt sức sau khi làm việc 80 giờ mỗi tuần.)
Burnable (tính từ): có thể đốt cháy.
- This material is not burnable. (Vật liệu này không thể đốt cháy.)
- Consume: tiêu thụ, thiêu hủy.
- Destroy: phá hủy hoàn toàn.
- Flare: bùng cháy mạnh mẽ.
Burn out: cháy hết, kiệt sức.
- The candle burned out after two hours. (Ngọn nến cháy hết sau hai giờ.)
Burn down: cháy sập hoàn toàn (thường nói về nhà cửa).
- The old factory burned down last night. (Nhà máy cũ đã cháy sập tối qua.)
Burn one's bridges: đốt cầu, cắt đứt mọi đường lui.
- He burned his bridges by quitting his job without a backup plan. (Anh ấy đã cắt đứt mọi đường lui bằng cách nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng.)
Burn the midnight oil: thức khuya làm việc hoặc học tập.
- She burned the midnight oil to finish the project. (Cô ấy thức khuya để hoàn thành dự án.)