burning at the stake
Định nghĩa
Danh từ: Burning at the stake là hình thức hành quyết bằng cách thiêu sống một người trên cọc, thường được dùng trong quá khứ như một hình phạt cho tội phạm, đặc biệt là tội dị giáo hoặc tà đạo. Người bị kết án bị trói vào một cọc gỗ hoặc cột sắt, sau đó củi được chất xung quanh và đốt lửa cho đến khi họ chết.
Ví dụ sử dụng
- (Ở châu Âu thời trung cổ, thiêu sống trên cọc là một hình phạt phổ biến cho tội dị giáo.)
- (Người phụ nữ bị buộc tội là phù thủy đã bị kết án thiêu sống trên cọc sau phiên tòa.)
- (Tục lệ thiêu sống trên cọc đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer burning at the stake": chịu hình phạt thiêu sống trên cọc.
- Many innocent people suffered burning at the stake during the witch hunts. (Nhiều người vô tội đã chịu hình phạt thiêu sống trên cọc trong các cuộc săn phù thủy.)
- "to die by burning at the stake": chết vì bị thiêu sống trên cọc.
- The martyr died by burning at the stake rather than renounce his faith. (Người tử đạo đã chết vì bị thiêu sống trên cọc thay vì từ bỏ đức tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Stake (danh từ): cọc, cột.
- The victim was tied to a wooden stake. (Nạn nhân bị trói vào một cọc gỗ.)
- Burn (động từ): đốt, thiêu.
- The executioners burned the accused at the stake. (Những kẻ hành quyết đã thiêu sống người bị buộc tội trên cọc.)
Từ đồng nghĩa
- Execution by fire: hành quyết bằng lửa.
- Death by burning: chết vì bị thiêu.
- Immolation: thiêu sống (thường dùng trong bối cảnh tự thiêu hoặc hy sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn at the stake: thiêu sống trên cọc (thường dùng như một cụm động từ).
- They burned the heretic at the stake. (Họ đã thiêu sống kẻ dị giáo trên cọc.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a stake in the fire": có lợi ích hoặc liên quan đến một vấn đề (không liên quan trực tiếp đến hình phạt thiêu sống, nhưng dùng từ "stake" và "fire").
- He has a stake in the fire regarding the new policy. (Anh ấy có lợi ích liên quan đến chính sách mới.)