burning bush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụi cây cháy (theo Cựu Ước): Trong Kinh Thánh, "burning bush" là bụi cây cháy nhưng không bị thiêu rụi, từ đó Chúa phán với Môi-se.
- Thực vật học:
- Một loại cây bụi lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường được gọi là "cây cháy" (Dictamnus albus), có hoa trắng phát ra hơi dễ cháy trong thời tiết nóng.
- Một loại cây bụi rụng lá (Euonymus alatus) có vỏ cây màu nâu đỏ, quả nang màu tím chứa hạt đỏ tươi, lá chuyển sang màu tím đỏ vào mùa thu.
- Nghĩa bóng: Một biểu tượng của sự thiêng liêng, sự hiện diện của thần linh, hoặc một hiện tượng kỳ diệu không thể giải thích.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa Kinh Thánh:
- Moses saw a burning bush that was not consumed by the fire. (Môi-se thấy một bụi cây cháy nhưng không bị lửa thiêu rụi.)
- Nghĩa thực vật:
- The burning bush in my garden turns bright red in autumn. (Bụi cây cháy trong vườn của tôi chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu.)
- Nghĩa bóng:
- His speech was like a burning bush, inspiring everyone in the room. (Bài phát biểu của ông ấy giống như một bụi cây cháy, truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to encounter a burning bush": gặp một hiện tượng kỳ diệu hoặc một dấu hiệu thiêng liêng.
- She felt like she had encountered a burning bush when she discovered her true calling. (Cô ấy cảm thấy như đã gặp một bụi cây cháy khi khám phá ra sứ mệnh thực sự của mình.)
- "burning bush" trong làm vườn: thường chỉ cây Euonymus alatus, được trồng làm cảnh vì màu sắc mùa thu rực rỡ.
- The burning bush is popular in landscaping for its vibrant fall colors. (Bụi cây cháy phổ biến trong thiết kế cảnh quan nhờ màu sắc mùa thu rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Burning (adj): đang cháy, nóng bỏng.
- Bush (n): bụi cây, bụi rậm.
Từ đồng nghĩa
- Fire bush: bụi cây lửa (tên gọi khác của Dictamnus albus).
- Winged spindle tree: cây trục quay có cánh (tên gọi khác của Euonymus alatus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp cho "burning bush" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng cụm: - "to burn like a bush": cháy như một bụi cây (dùng trong văn học).
Thành ngữ liên quan
- "to see the burning bush": chứng kiến một điều kỳ diệu hoặc một dấu hiệu từ thần linh.
- After years of searching, he finally saw the burning bush in his dreams. (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng ông ấy đã thấy bụi cây cháy trong giấc mơ.)