burnout

burnout

A young professional sits at a desk with their head in their hands, feeling overwhelmed by burnout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng kiệt sức: "burnout" chỉ trạng thái kiệt quệ về cả thể chất, tinh thần cảm xúc do chịu áp lực công việc hoặc căng thẳng kéo dài.
    • Sự suy giảm nhiệt huyết: "burnout" mô tả cảm giác mất đi động lực, sự hứng thú hoặc khả năng làm việc hiệu quả tình trạng quá tải lâu ngày.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bị kiệt sức nghiêm trọng sau khi làm việc sáu mươi giờ mỗi tuần trong vài tháng.)
  • (Nhiều bác sĩ trải qua tình trạng kiệt sức do tính chất công việc áp lực cao của nghề nghiệp họ.)
  • (Việc nhận diện các dấu hiệu sớm của tình trạng kiệt sức rất cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the verge of burnout": đang đứng trước nguy kiệt sức.
    • She is on the verge of burnout because of her heavy workload. ( ấy đang đứng trước nguy kiệt sức khối lượng công việc quá lớn.)
  • "to suffer from burnout": chịu đựng tình trạng kiệt sức.
    • He is currently suffering from burnout and needs a long vacation. (Anh ấy hiện đang chịu đựng tình trạng kiệt sức cần một kỳ nghỉ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnout (adj): (thường dùng trong văn nói) bị kiệt sức, không còn năng lượng.
    • I feel completely burnout after this project. (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau dự án này.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaustion: sự kiệt sức, sự cạn kiệt năng lượng.
  • Fatigue: sự mệt mỏi, uể oải.
  • Overwork: sự làm việc quá sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn out: (động từ) kiệt sức, mất hết động lực hoặc khiến cho ai đó kiệt sức.
    • If you don't take breaks, you will eventually burn out. (Nếu bạn không nghỉ ngơi, cuối cùng bạn sẽ bị kiệt sức.)
    • The constant deadlines burned him out. (Những thời hạn liên tục đã làm anh ấy kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Run on empty: làm việc khi đã cạn kiệt năng lượng (tương tự như trạng thái dẫn đến burnout).
    • He has been running on empty for weeks, and he needs to stop before he experiences total burnout. (Anh ấy đã làm việc trong tình trạng cạn kiệt năng lượng suốt nhiều tuần, anh ấy cần dừng lại trước khi bị kiệt sức hoàn toàn.)