burnt-out

burnt-out

A firefighter stands before a burnt-out car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cháy rụi, bị thiêu hủy: "burnt-out" mô tả một vật thể hoặc công trình đã bị phá hủy hoặc hư hại nặng nề do lửa.
    • Bị hỏng do nhiệt hoặc ma sát: Chỉ các thiết bị, máy móc không còn hoạt động được do tác động của nhiệt độ cao hoặc ma sát.
    • Kiệt sức, suy nhược do căng thẳng kéo dài: "burnt-out" dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi tột độ, mất động lực năng lượng do áp lực công việc hoặc cuộc sống kéo dài.
dụ sử dụng
  • Bị cháy rụi:

    • A row of burnt-out houses lined the street after the wildfire. (Một dãy nhà bị cháy rụi nằm dọc con phố sau trận cháy rừng.)
    • The firemen found a burnt-out car in the garage. (Lính cứu hỏa tìm thấy một chiếc xe bị cháy rụi trong gara.)
  • Bị hỏng do nhiệt:

    • The burnt-out picture tube caused the television to stop working. (Ống hình bị hỏng do nhiệt khiến tivi ngừng hoạt động.)
    • The motor was burnt-out from overheating. (Động cơ bị hỏng do quá nhiệt.)
  • Kiệt sức căng thẳng:

    • She was burnt-out before she was 30 due to her demanding job. ( ấy đã kiệt sức trước tuổi 30 công việc áp lực.)
    • Many teachers feel burnt-out after years of working under high stress. (Nhiều giáo viên cảm thấy kiệt sức sau nhiều năm làm việc dưới áp lực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be burnt-out on something": cảm thấy chán ngấy hoặc mệt mỏi với một hoạt động nào đó.

    • After studying for 12 hours straight, he was burnt-out on math. (Sau khi học liên tục 12 tiếng, anh ấy cảm thấy ngán ngẩm môn toán.)
  • "burned-out case": trường hợp kiệt sức nghiêm trọng, thường dùng trong y học hoặc tâm lý.

    • The psychologist treated a burned-out case of an executive. (Nhà tâm lý học đã điều trị một trường hợp kiệt sức nghiêm trọng của một giám đốc điều hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnout (danh từ): sự kiệt sức, hội chứng kiệt sức.

    • Job burnout is a common problem in modern workplaces. (Kiệt sức nghề nghiệp một vấn đề phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại.)
  • Burn out (động từ, cụm động từ): cháy hết, kiệt sức.

    • The candle burned out after an hour. (Ngọn nến cháy hết sau một giờ.)
    • He burned out from working too hard. (Anh ấy kiệt sức làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức, mệt lử.
  • Devastated: bị tàn phá, bị hủy hoại (dùng cho vật chất).
  • Weary: mệt mỏi, rã rời (dùng cho tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn out: (đã giải thíchtrên) vừa có nghĩa cháy hết, vừa có nghĩa kiệt sức.
    • The fire burned out quickly due to lack of fuel. (Ngọn lửa cháy hết nhanh chóng thiếu nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit burnout: đạt đến điểm kiệt sức tối đa.
    • After months of non-stop work, he finally hit burnout. (Sau nhiều tháng làm việc không ngừng nghỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt đến điểm kiệt sức.)