burnup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng nhiên liệu đã tiêu thụ: "burnup" chỉ lượng nhiên liệu đã được sử dụng hết, đặc biệt trong lò phản ứng hạt nhân.
- Cuộc đua xe máy tốc độ cao trên đường công cộng: "burnup" còn dùng để chỉ một cuộc đua xe máy tốc độ cao diễn ra trên đường công cộng (thường không chính thức).
Ví dụ sử dụng
Danh từ - Lượng nhiên liệu:
- The burnup of uranium in the reactor was carefully monitored. (Lượng nhiên liệu uranium đã tiêu thụ trong lò phản ứng được theo dõi cẩn thận.)
- Engineers calculated the burnup rate to optimize efficiency. (Các kỹ sư đã tính toán tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu để tối ưu hóa hiệu suất.)
Danh từ - Cuộc đua xe máy:
- The illegal burnup on the highway caused a major traffic jam. (Cuộc đua xe máy tốc độ cao bất hợp pháp trên xa lộ đã gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng.)
- Local authorities cracked down on the burnup events. (Chính quyền địa phương đã trấn áp các sự kiện đua xe trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"burnup fraction": tỷ lệ nhiên liệu đã cháy (trong vật lý hạt nhân).
- The burnup fraction determines the lifespan of the fuel rods. (Tỷ lệ nhiên liệu đã cháy quyết định tuổi thọ của các thanh nhiên liệu.)
"burnup race": cuộc đua tốc độ cao (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The burnup race attracted many young motorcyclists. (Cuộc đua tốc độ cao đã thu hút nhiều người đi xe máy trẻ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Burn (động từ): đốt cháy, tiêu thụ nhiên liệu.
- The engine burns fuel efficiently. (Động cơ đốt cháy nhiên liệu một cách hiệu quả.)
Burnable (tính từ): có thể đốt cháy.
- This material is not burnable. (Vật liệu này không thể đốt cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Fuel consumption: sự tiêu thụ nhiên liệu (cho nghĩa hạt nhân).
- Motorcycle race: cuộc đua xe máy (cho nghĩa đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Burn up: đốt cháy hoàn toàn, tiêu thụ hết.
- The rocket burned up all its fuel during launch. (Tên lửa đã đốt cháy hết nhiên liệu trong quá trình phóng.)
Burn out: cháy hết, kiệt sức.
- The engine burned out after hours of operation. (Động cơ đã cháy hết sau nhiều giờ hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
Burn the midnight oil: thức khuya làm việc.
- She burned the midnight oil to finish the project. (Cô ấy đã thức khuya làm việc để hoàn thành dự án.)
Burn one's bridges: đốt cầu, cắt đứt đường lui.
- He burned his bridges by quitting without notice. (Anh ấy đã cắt đứt đường lui bằng cách nghỉ việc mà không báo trước.)