burred

burred

The hiker carefully avoided the burred branches of the wild rose bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • gai, ngạnh, lông cứng: "burred" mô tả một bề mặt hoặc vật thể các phần nhô ra sắc nhọn, giống như gai hoặc lông cứng, thường dùng để bảo vệ.
    • , thô ráp: "burred" cũng có thể chỉ trạng thái của một vật bề mặt không mịn, các mấu nhỏ hoặc cứng.
dụ sử dụng
  • (Những thân cây xương rồng gai đã làm xước tay tôi.)
  • (Một loại quả gai, như hạt dẻ, rất khó cầm nắm.)
  • (Bộ lông của con chó đầy những gai nhỏ sau khi chạy qua bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burred edge": cạnh sắc, gờ.
    • The craftsman smoothed the burred edge of the metal sheet. (Người thợ đã làm mịn cạnh sắc của tấm kim loại.)
  • "burred texture": kết cấu .
    • The burred texture of the fabric made it uncomfortable to wear. (Kết cấu của vải khiến không thoải mái khi mặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Burr (danh từ): gai, ngạnh, hoặc phần nhô ra sắc nhọn; cũng chỉ âm thanh rung (trong giọng nói).
    • The burrs on the plant stuck to my clothes. (Những cái gai trên cây bám vào quần áo tôi.)
  • Burry (tính từ): nhiều gai, (tương tự "burred" nhưng thường dùng hơn trong văn nói).
    • The burry leaves of the thistle are painful to touch. (Những chiếc gai của cây kế rất đau khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Bristly: lông cứng, dựng đứng.
  • Prickly: đầy gai nhọn, dễ gây khó chịu.
  • Spiny: nhiều gai (như nhím biển).
  • Thorny: gai nhọn (thường dùng cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burr up: (hiếm) dựng lên, làm lên.
    • The cat's fur burred up when it saw the dog. (Lông mèo dựng lên khi nhìn thấy con chó.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "burred". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm "like a burr" (như một cái gai) để chỉ thứ đó khó chịu, dai dẳng.
    • He stuck to me like a burr all evening. ( bám lấy tôi như một cái gai suốt cả buổi tối.)