burry

Định nghĩa

Tính từ: hoặc được phủ bằng các gai nhọn, lông cứng, hoặc các cấu trúc bảo vệ tương tự (như gai của cây, lông nhím, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Các vỏ hạt gai bám chặt vào áo len của tôi.)
  • (Một cây gai có thể gây đau khi chạm vào.)
  • (Bộ lông của con chó đầy gai sau khi chạy qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burry texture": kết cấu , gai.
    • The artist used a burry brush to create a rough effect. (Người nghệ sĩ đã dùng một cây cọ để tạo hiệu ứng thô ráp.)
  • "burry surface": bề mặt gai hoặc lông cứng.
    • The burry surface of the fruit made it difficult to peel. (Bề mặt gai của quả khiến việc gọt vỏ trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Burr (danh từ): gai, quả gai, hoặc lông cứng.
    • The burrs stuck to my socks after the walk. (Những cái gai bám vào tất của tôi sau buổi đi dạo.)
  • Burred (tính từ): gai hoặc lông cứng (dạng quá khứ của động từ "bur").
    • The burred edges of the leaf were sharp. (Các mép gai rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bristly: lông cứng, .
    • His beard was bristly and rough. (Râu của anh ấy cứng .)
  • Prickly: gai nhọn, dễ gây châm chích.
    • The cactus is a prickly plant. (Cây xương rồng một loại cây gai.)
  • Spiny: nhiều gai.
    • The spiny hedgehog curled into a ball. (Con nhím gai cuộn tròn lại.)
  • Thorny: gai (thường chỉ thực vật).
    • The thorny rose bush scratched my arm. (Bụi hoa hồng gai đã làm xước tay tôi.)
Thành ngữ liên quan
burry
The hiker carefully avoided the burry branches along the trail.