burst forth

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bùng ra, phun trào, xuất hiện đột ngột: "burst forth" mô tả hành động một thứ đó (cảm xúc, năng lượng, sự vật) đột ngột thoát ra hoặc xuất hiện với sức mạnh, thường sau một thời gian bị kìm nén hoặc ẩn giấu. - Nảy nở, trổ hoa: Trong ngữ cảnh thiên nhiên, "burst forth" có nghĩa cây cối đâm chồi, nở hoa một cách rực rỡ nhanh chóng. - Nhảy ra, lao ra từ nơi ẩn nấp: Dùng để chỉ hành động bất ngờ xuất hiện từ một nơi kín đáo để tấn công hoặc gây bất ngờ.

dụ sử dụng
  • Về cảm xúc:

    • His anger burst forth like a volcano. (Cơn giận của anh ấy bùng ra như một ngọn núi lửa.)
    • Tears burst forth from her eyes when she heard the news. (Nước mắt trào ra từ mắt ấy khi nghe tin đó.)
  • Về thiên nhiên:

    • The flowers burst forth in the spring sunshine. (Những bông hoa bung nở dưới ánh nắng mùa xuân.)
    • New leaves burst forth from the branches after the rain. (Những chiếc mới đâm chồi từ cành cây sau cơn mưa.)
  • Về hành động bất ngờ:

    • The attackers burst forth from the bushes. (Những kẻ tấn công lao ra từ bụi cây.)
    • A cry of joy burst forth from the crowd. (Một tiếng reo vui bất ngờ vang lên từ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burst forth into": bùng nổ thành một trạng thái cụ thể.

    • The protest burst forth into violence. (Cuộc biểu tình bùng lên thành bạo lực.)
  • "burst forth with": tràn đầy với một thứ đó.

    • She burst forth with laughter. ( ấy bật cười phá lên.)
  • Dùng trong văn chương: "burst forth" thường được dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, mang tính biểu tượng.

    • The truth burst forth at last. (Sự thật cuối cùng đã bung ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Burst (động từ): vỡ, nổ, bùng vỡ.
    • The balloon burst. (Quả bóng bay vỡ tung.)
  • Forth (trạng từ): ra phía trước, ra ngoài.
    • He went forth into the world. (Anh ấy bước ra thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Erupt (phun trào): dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc mạnh.
    • The volcano erupted violently. (Ngọn núi lửa phun trào dữ dội.)
  • Explode (nổ tung): nhấn mạnh sự bùng nổ đột ngột.
    • His anger exploded. (Cơn giận của anh ấy nổ tung.)
  • Effloresce (nở rộ): dùng trong văn chương, chỉ sự nảy nở.
    • These manifestations effloresced in the past. (Những biểu hiện này đã nở rộ trong quá khứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burst out: bật ra (cười, khóc, nói).
    • She burst out laughing. ( ấy bật cười.)
  • Burst into: đột ngột bắt đầu làm gì.
    • He burst into tears. (Anh ấy đột nhiên khóc òa lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst at the seams: chật ních, đầy đến mức sắp vỡ.
    • The stadium was bursting at the seams with fans. (Sân vận động chật ních người hâm mộ.)
  • Burst someone's bubble: phá vỡ ảo tưởng của ai đó.
    • The truth burst his bubble of happiness. (Sự thật đã phá vỡ ảo tưởng hạnh phúc của anh ấy.)
burst forth
The flowers burst forth in the spring meadow.