burst in on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đột ngột xông vào, cắt ngang (một cuộc trò chuyện hoặc tình huống): "burst in on" mô tả hành động xâm nhập một cách đột ngột bất ngờ vào một không gian hoặc cuộc nói chuyện đang diễn ra, thường gây gián đoạn hoặc ngạc nhiên.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đột ngột xông vào cuộc họp của chúng tôi không cửa.)
  • ( ấy đột ngột cắt ngang cuộc trò chuyện riêng tư của họ, khiến mọi người khó chịu.)
  • ( trẻ đột ngột xông vào chỗ giáo khi đang chấm bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burst in on someone": đột ngột xuất hiện trước mặt ai đó, gây gián đoạn.
    • I didn't mean to burst in on you, but I have urgent news. (Tôi không cố ý đột ngột xông vào chỗ bạn, nhưng tôi tin khẩn cấp.)
  • "burst in on a scene": đột ngột xuất hiện trong một bối cảnh hoặc tình huống.
    • The detective burst in on the crime scene, startling everyone. (Thám tử đột ngột xông vào hiện trường vụ án, làm mọi người giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Burst in (cụm động từ): xông vào (thường không đối tượng cụ thể).
    • The door flew open and he burst in. (Cánh cửa bật mở anh ta xông vào.)
  • Burst upon (cụm động từ): đột ngột xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
    • The truth burst upon him. (Sự thật đột ngột hiện ra trước mắt anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Barge in on: xông vào một cách thô lỗ.
  • Interrupt: cắt ngang, làm gián đoạn.
  • Intrude upon: xâm phạm, xông vào (không được mời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burst into: đột ngột bắt đầu (khóc, cười, chạy).
    • She burst into tears. ( ấy đột nhiên bật khóc.)
  • Burst out: đột ngột thốt ra (lời nói) hoặc bắt đầu (cười).
    • He burst out laughing. (Anh ta đột nhiên bật cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst someone's bubble: làm tan vỡ hy vọng hoặc ảo tưởng của ai đó.
    • I hate to burst your bubble, but your plan won't work. (Tôi ghét phải làm tan vỡ hy vọng của bạn, nhưng kế hoạch của bạn sẽ không hiệu quả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

burst in on
He burst in on the meeting with urgent news.