burst out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bật ra, thốt ra đột ngột: "burst out" có nghĩa đột nhiên bắt đầu làm gì đó một cách mạnh mẽ, thường cười, khóc, hoặc nói năng với cảm xúc mãnh liệt.
    • Bùng phát, nổ ra: Chỉ một sự việc, hiện tượng xảy ra đột ngột dữ dội.
dụ sử dụng
  • Bật cười thốt nhiên:

    • We burst out laughing when we heard the joke. (Chúng tôi bật cười thốt nhiên khi nghe câu chuyện cười.)
    • She burst out crying after the sad movie ended. ( ấy bật khóc thốt nhiên sau khi bộ phim buồn kết thúc.)
  • Thốt ra lời nói giận dữ:

    • "I hate you," she burst out. ("Tôi ghét anh," ấy thốt ra.)
    • He burst out in anger at the unfair decision. (Anh ấy bùng phát cơn giận dữ trước quyết định bất công.)
  • Bùng phát sự kiện:

    • Unrest burst out in the country after the election. (Bất ổn bùng phát trong nước sau cuộc bầu cử.)
    • Tempers burst out at the meeting. (Cơn nóng giận bùng phát tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burst out (doing something)": đột nhiên bắt đầu làm gì đó.
    • The crowd burst out into a chant of victory. (Đám đông đột nhiên bắt đầu vang khẩu hiệu chiến thắng.)
  • "burst out with something": thốt ra điều đó một cách đột ngột.
    • She burst out with a scream of joy. ( ấy thốt ra một tiếng hét vui sướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Burst (động từ): vỡ, nổ, bùng nổ (nghĩa gốc).
    • The balloon burst. (Quả bóng bay vỡ.)
  • Outburst (danh từ): sự bùng phát, cơn bộc phát (cảm xúc).
    • His outburst of anger surprised everyone. (Cơn bộc phát giận dữ của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Erupt: bùng nổ, phun trào (thường dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc).
    • The crowd erupted in cheers. (Đám đông bùng nổ trong tiếng reo hò.)
  • Explode: nổ tung, bộc phát (mạnh mẽ hơn).
    • He exploded with rage. (Anh ấy bộc phát cơn thịnh nộ.)
  • Cry out: kêu lên, thốt lên.
    • She cried out in pain. ( ấy kêu lên đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burst in/into: xông vào, đột nhập.
    • He burst into the room without knocking. (Anh ấy xông vào phòng không cửa.)
  • Burst out of: thoát ra khỏi một cách đột ngột.
    • The prisoner burst out of the cell. ( nhân thoát ra khỏi phòng giam một cách đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst out laughing: bật cười thốt nhiên.
    • The whole class burst out laughing at the teacher's joke. (Cả lớp bật cười thốt nhiên trước câu chuyện cười của giáo viên.)
  • Burst into tears: bật khóc.
    • She burst into tears when she heard the bad news. ( ấy bật khóc khi nghe tin xấu.)
burst out
The children burst out laughing at the silly joke.