burst upon
Động từ (Cụm động từ): - Bất ngờ xuất hiện, đột ngột xuất hiện: "burst upon" mô tả hành động xuất hiện một cách đột ngột, mạnh mẽ hoặc gây chú ý, thường làm gián đoạn một tình huống hoặc sự kiện đang diễn ra. Cụm từ này nhấn mạnh tính bất ngờ và tác động tức thời của sự xuất hiện.
- (Anh ấy bất ngờ xuất hiện trong cuộc trò chuyện của chúng tôi mà không báo trước.)
- (Một ngôi sao mới đã đột ngột xuất hiện trên sân khấu âm nhạc vào năm ngoái.)
- (Sự thật bất ngờ hiện ra với anh ấy như một tiếng sét.)
"burst upon the scene": xuất hiện đột ngột và gây chú ý trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: nghệ thuật, chính trị, khoa học).
- A revolutionary invention burst upon the technological world. (Một phát minh cách mạng đã đột ngột xuất hiện trong thế giới công nghệ.)
"burst upon one's consciousness": một ý tưởng, sự thật hoặc nhận thức bất ngờ xuất hiện trong tâm trí.
- The solution burst upon his consciousness while he was taking a shower. (Giải pháp bất ngờ hiện ra trong tâm trí anh ấy khi đang tắm.)
Burst (động từ): vỡ, nổ, bùng nổ (nghĩa gốc).
- The balloon burst. (Quả bóng bay đã vỡ.)
Burst in (cụm động từ): xông vào, đột nhập.
- He burst in without knocking. (Anh ấy xông vào mà không gõ cửa.)
Burst into (cụm động từ): bắt đầu đột ngột (khóc, cười, hát).
- She burst into tears. (Cô ấy đột nhiên bật khóc.)
- Appear suddenly: xuất hiện đột ngột.
- Emerge abruptly: nổi lên một cách bất ngờ.
- Spring into view: vụt xuất hiện trước mắt.
Burst out: bật ra (cười, khóc, nói).
- He burst out laughing. (Anh ấy bật cười.)
Burst through: xuyên qua, phá vỡ để đi qua.
- The soldiers burst through the door. (Những người lính xông qua cửa.)
Burst at the seams: đầy ắp, quá tải (nghĩa bóng).
- The stadium was bursting at the seams with fans. (Sân vận động chật kín người hâm mộ.)
Burst one's bubble: phá vỡ ảo tưởng, làm ai đó thất vọng.
- The news burst his bubble of happiness. (Tin tức đó đã phá vỡ ảo tưởng hạnh phúc của anh ấy.)