bursting explosive

bursting explosive

A soldier carefully places a bursting explosive in a designated training area.

Định nghĩa

Danh từ: "bursting explosive" một loại thuốc nổ mạnh (high explosive) được thiết kế để gây sát thương hoặc phá hủy mục tiêu đang bị tấn công. Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật nổ để phân biệt với các loại thuốc nổ khác tác dụng tạo hiệu ứng khác ( dụ: tạo khói, tín hiệu).

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một loại thuốc nổ mạnh để phá hủy boong-ke của kẻ thù.)
  • (Một loại thuốc nổ mạnh được thiết kế để tối đa hóa sát thương khi va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bursting explosive charge": lượng thuốc nổ mạnh (chỉ lượng cụ thể của loại thuốc nổ này).
    • The bomb contained a bursting explosive charge of 10 kilograms. (Quả bom chứa một lượng thuốc nổ mạnh nặng 10 kg.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive burst (cụm danh từ): vụ nổ mạnh, sự bùng nổ dữ dội.
    • The explosive burst shattered the windows. (Vụ nổ mạnh đã làm vỡ các cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • High explosive: thuốc nổ mạnh (cùng nghĩa nhưng không nhấn mạnh tác dụng phá hủy mục tiêu).
  • Demolition charge: lượng thuốc nổ phá hủy (thường dùng trong xây dựng hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "bursting explosive".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bursting explosive".