bus terminal

Định nghĩa

Danh từ: Bến xe buýt (một nhà ga hoặc điểm cuối phục vụ hành khách đi xe buýt).

dụ sử dụng
  • (Bến xe buýt nằmtrung tâm thành phố.)
  • (Hành khách có thể chờ xe buýt của mình bên trong bến xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrive at the bus terminal": đến bến xe buýt.

    • We arrived at the bus terminal just in time for the last bus. (Chúng tôi đến bến xe buýt vừa kịp chuyến xe cuối cùng.)
  • "to depart from the bus terminal": khởi hành từ bến xe buýt.

    • The bus departs from the bus terminal at 8 AM. (Xe buýt khởi hành từ bến xe buýt lúc 8 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus station (danh từ): trạm xe buýt (thường nhỏ hơn bến xe buýt).

    • The bus station is just around the corner. (Trạm xe buýtngay góc phố.)
  • Terminal (danh từ): nhà ga, bến (có thể dùng riêng để chỉ bến xe buýt hoặc sân bay).

    • The terminal was crowded with passengers. (Nhà ga đông đúc hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Bus depot: bãi đỗ xe buýt, nơi để xe buýt.
  • Coach station: bến xe khách (thường dùng cho xe buýt đường dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop off at the bus terminal: thả xuống tại bến xe buýt.

    • The taxi dropped us off at the bus terminal. (Taxi thả chúng tôi xuống tại bến xe buýt.)
  • Pick up from the bus terminal: đón từ bến xe buýt.

    • I will pick you up from the bus terminal after work. (Tôi sẽ đón bạn từ bến xe buýt sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "at the bus terminal": tại bến xe buýt (dùng để chỉ địa điểm cụ thể).
    • We met at the bus terminal and took the same bus. (Chúng tôi gặp nhau tại bến xe buýt đi cùng một chuyến.)