bus ticket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vé xe buýt: "bus ticket" dùng để chỉ một tấm vé cho phép người sở hữu đi xe buýt. Đây là một loại vé thông thường có giá trị cho một chuyến đi hoặc một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một vé xe buýt trước khi lên xe.)
- (Cô ấy đã làm mất vé xe buýt và phải trả tiền mua vé mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to buy a bus ticket": mua vé xe buýt.
- You can buy a bus ticket at the station or online. (Bạn có thể mua vé xe buýt tại nhà ga hoặc trực tuyến.)
"to have a bus ticket": có vé xe buýt.
- Make sure you have a bus ticket before you get on the bus. (Hãy chắc chắn bạn có vé xe buýt trước khi lên xe.)
"to validate a bus ticket": xác nhận vé xe buýt.
- Passengers must validate their bus ticket before traveling. (Hành khách phải xác nhận vé xe buýt trước khi đi.)
Biến thể và từ gần giống
Bus pass (n): thẻ xe buýt (thường là thẻ dùng nhiều lần trong tháng).
- He uses a bus pass for his daily commute. (Anh ấy dùng thẻ xe buýt cho việc đi lại hàng ngày.)
Ticket (n): vé (nói chung).
- The ticket for the train was more expensive than the bus ticket. (Vé tàu hỏa đắt hơn vé xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Ride ticket: vé đi xe (nói chung).
- Transit token: mã thẻ giao thông (thường dùng ở một số thành phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ticket in: mua vé (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện).
- We need to ticket in for the concert. (Chúng tôi cần mua vé cho buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- A ticket to ride: vé để đi (thành ngữ từ bài hát, nghĩa là tấm vé cho phép đi đâu đó).
- He saved money for a bus ticket to ride across the country. (Anh ấy tiết kiệm tiền mua vé xe buýt để đi xuyên quốc gia.)