bus traffic

bus traffic

A yellow school bus waits in a line of bus traffic at a city intersection.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Lưu lượng xe buýt: "bus traffic" chỉ sự di chuyển, qua lại của các xe buýt trên đường, đặc biệt trong một khu vực hoặc thời điểm nhất định. thường được dùng để mô tả mật độ hoặc tình trạng giao thông liên quan đến xe buýt.

dụ sử dụng
  • (Trung tâm thành phố đông đúc với lưu lượng xe buýt trong giờ cao điểm.)
  • (Lưu lượng xe buýt đã tăng đáng kể sau khi tuyến đường mới được mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy bus traffic": lưu lượng xe buýt dày đặc.
    • Heavy bus traffic caused delays on the main road. (Lưu lượng xe buýt dày đặc đã gây ra sự chậm trễ trên đường chính.)
  • "bus traffic management": quản lý lưu lượng xe buýt.
    • The city implemented a new bus traffic management system to reduce congestion. (Thành phố đã triển khai một hệ thống quản lý lưu lượng xe buýt mới để giảm ùn tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus lane (n): làn đường dành riêng cho xe buýt.
    • Cars are not allowed to drive in the bus lane. (Xe hơi không được phép lái vào làn đường dành cho xe buýt.)
  • Bus route (n): tuyến xe buýt.
    • This bus route connects the suburbs to the city center. (Tuyến xe buýt này kết nối vùng ngoại ô với trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Bus flow: dòng chảy của xe buýt.
  • Bus movement: sự di chuyển của xe buýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "get caught in bus traffic": bị kẹt trong lưu lượng xe buýt.
    • I got caught in bus traffic on my way to work. (Tôi bị kẹt trong lưu lượng xe buýt trên đường đi làm.)
  • "ease bus traffic": giảm bớt lưu lượng xe buýt.
    • The new bus schedule aims to ease bus traffic during peak hours. (Lịch trình xe buýt mới nhằm giảm bớt lưu lượng xe buýt trong giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "bus traffic jam": ùn tắc giao thông do xe buýt.
    • A bus traffic jam occurred near the station because of the accident. (Một vụ ùn tắc giao thông do xe buýt đã xảy ra gần nhà ga tai nạn.)