bush out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Mọc ra, lan ra, xòe ra (như bụi cây): "bush out" mô tả hành động của một cây hoặc bụi cây phát triển các nhánh ra bên ngoài, tạo thành hình dạng rậm rạp, xum xuê như một bụi cây lớn hơn. thường được dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng lan rộng.

dụ sử dụng
  • (Cây nhanh chóng mọc ra thành bụi sau cơn mưa.)
  • (Khu vườn của ấy xòe ra mỗi mùa xuân, phủ kín hàng rào bằng những chiếc xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bush out" (trong ngữ cảnh sinh trưởng): chỉ sự phát triển mạnh mẽ của thực vật.

    • The rose bush bushed out so much that it blocked the path. (Bụi hồng mọc lan ra nhiều đến nỗi chặn mất lối đi.)
  • "to bush out" (trong ngữ cảnh ẩn dụ): đôi khi dùng để chỉ sự lan rộng hoặc phát triển của một thứ đó (như ý tưởng, dự án).

    • The project bushed out into multiple smaller tasks. (Dự án lan rộng thành nhiều nhiệm vụ nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushy (tính từ): rậm rạp, xum xuê.

    • The bushy plant needed trimming. (Cây rậm rạp cần được cắt tỉa.)
  • Bush (danh từ): bụi cây, bụi rậm.

    • A rabbit hid in the bush. (Một con thỏ trốn trong bụi cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread out: lan rộng ra.
  • Grow outward: mọc ra bên ngoài.
  • Thicken: trở nên dày đặc hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bush up: (hiếm) trở nên rậm rạp hơn.
    • The hedge bushed up after pruning. (Hàng rào trở nên rậm rạp hơn sau khi cắt tỉa.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Stop beating around the bush and tell me the truth! (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói sự thật cho tôi!)
bush out
The gardener trimmed the bush out front.