bush-ranger

/'buʃ,reindʤə/
Học thuật
Thân thiện
bush-ranger

A lone bush-ranger hides in the dense forest, watching a distant trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp lục lâm (ở Úc): Một tên tội phạm, thường kẻ bị truy nã, trốn vào các vùng rừng rậm hoặc vùng hoang dã (bush) của Úc để sống thực hiện các vụ cướp. Từ này gắn liền với lịch sử thời kỳ thuộc địa của Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bushranger held up the stagecoach on the remote road. (Tên cướp lục lâm đã chặn đường cướp xe ngựa trên con đường hẻo lánh.)
    • Ned Kelly is one of the most famous bushrangers in Australian history. (Ned Kelly một trong những tên cướp lục lâm nổi tiếng nhất trong lịch sử Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn bushranger": trở thành kẻ cướp lục lâm, thoát ly khỏi xã hội để sống ngoài vòng pháp luật trong vùng hoang dã.
    • After being wrongfully accused, he felt he had no choice but to turn bushranger. (Sau khi bị buộc tội oan, anh ta cảm thấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc trở thành kẻ cướp lục lâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushranging (danh từ): hành vi hoặc hoạt động của một kẻ cướp lục lâm; thời kỳ nhiều kẻ cướp lục lâm hoành hành.
    • The era of bushranging was a lawless time in the colony. (Thời kỳ của những kẻ cướp lục lâm một giai đoạnchính phủthuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật, lưu manh (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho nước Úc).
  • Bandit: kẻ cướp, cường đạo.
Lưu ý
  • Từ này một từ đặc trưng của tiếng Anh-Úc, mang ý nghĩa lịch sử văn hóa sâu sắc, thường dùng để chỉ những tên cướp hoạt độngcác vùng nông thôn hoang dã của Úc trong thế kỷ 18 19. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ kẻ cướp thông thường khác.
bush-ranger

A lone bush-ranger hides in the dense forest, watching a distant trail.

danh từ
  1. (Uc) người bị truy nã trốn vào rừng làm nghề ăn cướp; lục lâm