bushbaby

bushbaby

A bushbaby clings to a tree branch at night.

Định nghĩa

Danh từ: (động vật) Một loài vượn cáo nhỏ sống về đêm, nguồn gốc từ châu Phi, thân hình linh hoạt, đuôi dài, lông dày mượt như len, mắt tai to.

dụ sử dụng
  • (Con bushbaby nhảy từ cành này sang cành khác trong khu rừng tối.)
  • (Bushbaby nổi tiếng với đôi mắt to, giúp chúng nhìn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a bushbaby in the wild": nhìn thấy một con bushbaby trong môi trường hoang dã.

    • It was a rare experience to see a bushbaby in the wild. (Đó một trải nghiệm hiếm có khi nhìn thấy một con bushbaby trong tự nhiên.)
  • "bushbaby habitat": môi trường sống của bushbaby.

    • The bushbaby habitat is primarily in the forests of sub-Saharan Africa. (Môi trường sống của bushbaby chủ yếu các khu rừngchâu Phi hạ Sahara.)
Biến thể từ gần giống
  • Galago (danh từ): tên khoa học của loài bushbaby, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học.

    • The galago is a member of the primate family. (Galago một thành viên của họ linh trưởng.)
  • Bushbabies (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của bushbaby.

    • Bushbabies communicate with each other through high-pitched calls. (Những con bushbaby giao tiếp với nhau qua những tiếng kêu the thé.)
Từ đồng nghĩa
  • Galago: tên khoa học, thường dùng trong nghiên cứu.
  • Night monkey (khỉ đêm): một cách gọi khác, nhưng không chính xác về mặt phân loại học.
Các cụm từ liên quan
  • Bushbaby species: các loài bushbaby.

    • There are over 20 known bushbaby species. ( hơn 20 loài bushbaby đã được biết đến.)
  • Bushbaby call: tiếng kêu của bushbaby.

    • The bushbaby call can be heard for miles in the forest. (Tiếng kêu của bushbaby có thể nghe thấy xa hàng dặm trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as quick as a bushbaby": nhanh như một con bushbaby, dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn.
    • The thief was as quick as a bushbaby, escaping before anyone noticed. (Tên trộm nhanh như một con bushbaby, trốn thoát trước khi ai kịp nhận ra.)