bushel basket

bushel basket

A farmer carries a bushel basket full of apples from the orchard.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loại giỏ hoặc thùng lớn, kích thước đủ để chứa một (đơn vị đo lường thể tích của Anh Mỹ, tương đương khoảng 35,2 lítAnh hoặc 35,2 lít ở Mỹ). Từ này thường dùng để chỉ một vật dụng cụ thể trong nông nghiệp hoặc thương mại để đựng nông sản như ngũ cốc, trái cây, hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đổ đầy một giỏ bushel với táo từ vườn cây ăn quả.)
  • ( ấy mang một giỏ bushel ngô đến chợ.)
  • (Một giỏ bushel có thể chứa khoảng 9 gallon hàng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong bối cảnh thu hoạch hoặc buôn bán nông sản, đặc biệt khi cần một thùng chứa kích thước tiêu chuẩn để đo lường hoặc vận chuyển.
  • Trong tiếng Anh, cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ hoặc ẩn dụ, mặc dù hiếm hơn, dụ: (một mớ ý tưởng) — nhưng đây cách dùng không chính thức mang tính hình tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Bushel (danh từ): đơn vị đo thể tích, hoặc một thùng chứa dung tích tương đương.
    • He bought a bushel of wheat. (Anh ấy mua một bushel lúa mì.)
  • Basket (danh từ): giỏ, rổ, thùng nhỏ hơn, thường không kích thước tiêu chuẩn.
    • She wove a basket from reeds. ( ấy đan một cái giỏ từ lau sậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hamper: giỏ lớn nắp, thường dùng đựng đồ giặt, nhưng cũng có thể dùng cho nông sản.
  • Crate: thùng gỗ hoặc nhựa vách ngăn, dùng để đóng gói vận chuyển hàng hóa.
  • Peck basket: giỏ kích thước nhỏ hơn (một peck bằng 1/4 bushel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với động từ (đổ đầy): (đổ đầy một giỏ bushel).
Thành ngữ liên quan
  • "Hide one's light under a bushel": giấu tài năng hoặc khả năng của mình, xuất phát từ Kinh Thánh, trong đó một thùng đong. Mặc dù không trực tiếp dùng , thành ngữ này liên quan đến ý nghĩa của từ .
    • He is a talented musician but hides his light under a bushel. (Anh ấy một nhạc tài năng nhưng lại giấu tài năng của mình.)