bushman's poison

bushman's poison

A bushman's poison shrub grows in the rocky landscape.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi hoặc cây gỗ thường xanhNam Phi: "bushman's poison" tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc chi Acokanthera, đặc biệt Acokanthera oppositifolia, chứa chất độc mạnh trong nhựa cây, thường được người Bushman (người bản địa Nam Phi) dùng để tẩm độc đầu mũi tên săn bắn.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi "bushman's poison" một loài thực vật độc tính cao nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • (Những thợ săn theo truyền thống dùng nhựa của cây "bushman's poison" để tẩm lên đầu mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bushman's poison" như một thuật ngữ thực vật học: Dùng để chỉ các loài cây thuộc họ (trúc đào) chứa glycoside tim mạch gây độc.
    • The bushman's poison is classified as an evergreen shrub or small tree in botanical texts. (Cây "bushman's poison" được phân loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh trong các văn bản thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushman's poison tree: cây bụi "bushman's poison".
  • Acokanthera: tên chi thực vật chứa "bushman's poison".
Từ đồng nghĩa
  • Gifboom: tên gọi khác trong tiếng Afrikaans (nghĩa "cây độc").
  • Poison arrow tree: cây tẩm độc mũi tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bushman's poison".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bushman's poison".