bushwhack

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi xuyên qua rừng rậm, bụi rậm: "bushwhack" chỉ hành động tự tìm đường đi qua khu vực nhiều cây cối, bụi rậm, thường bằng cách dùng dao hoặc rìu để phát quang.
    • Sống ẩn náu trong rừng rậm: Nghĩa này dùng để chỉ việc sống như một kẻ đào tẩu hoặc du kích trong rừng rậm.
    • Phục kích, mai phục: "bushwhack" còn có nghĩa nấp trong bụi rậm để tấn công bất ngờ.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải đi xuyên qua khu rừng rậm rạp để đến được ngôi làng.)
  • (Kẻ đào tẩu đã sống ẩn náu trong vùng núi suốt nhiều tháng.)
  • (Những người lính đã phục kích đoàn xe địch từ sau những tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bushwhack one's way": tự mở đường đi qua bụi rậm.
    • We had to bushwhack our way through the undergrowth. (Chúng tôi phải tự mở đường đi qua lớp cây bụi phía dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushwhacker (danh từ): người đi xuyên rừng, người sống ẩn náu trong rừng, hoặc kẻ phục kích.

    • The bushwhacker led the group through the forest. (Người đi xuyên rừng đã dẫn nhóm đi qua khu rừng.)
  • Bushwhacking (danh từ): hành động đi xuyên rừng hoặc phục kích.

    • Bushwhacking is dangerous without proper equipment. (Việc đi xuyên rừng rất nguy hiểm nếu không thiết bị phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trek through: đi bộ đường dài xuyên qua (khu vực khó khăn).
  • Ambush: phục kích (tấn công bất ngờ từ nơi ẩn nấp).
  • Hide out: ẩn náu (thường dùng cho tội phạm hoặc du kích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bushwhack through: đi xuyên qua (bụi rậm).
    • They bushwhacked through the thicket to find a shortcut. (Họ đi xuyên qua bụi rậm để tìm đường tắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bushwhack".
bushwhack
A hiker uses a machete to bushwhack through the dense undergrowth.