bushwhacker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ du kích miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ: "bushwhacker" chỉ những người lính du kích thuộc phe Liên minh miền Nam (Confederate) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), thường hoạt động độc lập, phục kích tấn công bất ngờ.
    • Người thô lỗ, quê mùa (nghĩa miệt thị): Từ này cũng được dùng để chỉ một người thiếu học thức, thô kệch, không tinh tế, thường mang hàm ý chê bai hoặc khinh thường.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sử:

    • The bushwhackers ambushed the Union soldiers in the forest. (Những kẻ du kích miền Nam đã phục kích binh lính Liên bang trong khu rừng.)
    • During the Civil War, bushwhackers were feared for their guerrilla tactics. (Trong cuộc Nội chiến, những kẻ du kích miền Nam bị khiếp sợ chiến thuật du kích của chúng.)
  • Nghĩa miệt thị:

    • He's just a bushwhacker who doesn't understand city manners. ( chỉ một tên quê mùa thô lỗ không hiểu phép tắc thành phố.)
    • Don't be such a bushwhacker; learn to behave properly. (Đừng thô lỗ quê mùa như vậy; hãy học cách cư xử đúng mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bushwhacker" trong văn cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến trong các tài liệu về Nội chiến Hoa Kỳ, đặc biệt các bang biên giới như Missouri Kansas, nơi xung đột du kích diễn ra khốc liệt.

    • The term "bushwhacker" is often associated with the guerrilla warfare in the border states. (Thuật ngữ "kẻ du kích miền Nam" thường gắn liền với chiến tranh du kíchcác bang biên giới.)
  • "bushwhacker" trong tiếng lóng hiện đại: Đôi khi được dùng để chỉ người sốngvùng hẻo lánh, thiếu giao tiếp xã hội.

    • He grew up in the mountains and has a bushwhacker's way of speaking. (Anh ấy lớn lênvùng núi cách nói chuyện của một người quê mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushwhack (động từ): hành động phục kích hoặc đi xuyên qua bụi rậm.
    • The soldiers bushwhacked the enemy camp at dawn. (Những người lính đã phục kích trại địch lúc bình minh.)
  • Bushwhacking (danh từ/động tính từ): hành động phục kích hoặc cuộc sống nơi hoang dã.
    • Bushwhacking was a common tactic during the war. (Phục kích một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Guerrilla (du kích): chỉ chung chiến binh không chính quy.
  • Hick (người nhà quê, thô lỗ): từ lóng miệt thị tương tự.
  • Redneck (người miền Nam nước Mỹ thô lỗ): từ miệt thị chỉ người lao động nghèo, thường mang định kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bushwhack through: đi xuyên qua bụi rậm một cách khó khăn.
    • We had to bushwhack through the dense forest to reach the river. (Chúng tôi phải đi xuyên qua khu rừng rậm để đến được con sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight like a bushwhacker: chiến đấu theo kiểu du kích, không theo quy tắc.
    • The rebels fought like bushwhackers, using surprise attacks and ambushes. (Quân nổi dậy chiến đấu theo kiểu du kích, sử dụng các cuộc tấn công bất ngờ phục kích.)