business community

business community

The local business community meets to discuss new opportunities.

Định nghĩa

Danh từ: Cộng đồng doanh nghiệp, tức là tập thể những cá nhân hoặc tổ chức quản lý điều hành các hoạt động kinh doanh trong một khu vực, ngành nghề hoặc quốc gia nhất định. Thuật ngữ này thường đề cập đến nhóm người liên quan đến việc sở hữu, quản lý hoặc điều hành các doanh nghiệp, từ các công ty nhỏ đến tập đoàn lớn.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng doanh nghiệp đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với các cải cách thuế mới.)
  • (Các nhà lãnh đạo của cộng đồng doanh nghiệp địa phương đã gặp nhau để thảo luận về cách cải thiện nền kinh tế của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage the business community": thu hút hoặc lôi kéo cộng đồng doanh nghiệp tham gia vào một hoạt động nào đó.

    • The government launched a campaign to engage the business community in environmental sustainability. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thu hút cộng đồng doanh nghiệp tham gia vào phát triển bền vững môi trường.)
  • "the global business community": cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu, chỉ các doanh nghiệp trên phạm vi quốc tế.

    • The pandemic has affected the global business community in unprecedented ways. (Đại dịch đã ảnh hưởng đến cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu theo những cách chưa từng .)
Biến thể từ gần giống
  • Business (danh từ): việc kinh doanh, doanh nghiệp.

    • She runs her own small business. ( ấy điều hành doanh nghiệp nhỏ của riêng mình.)
  • Community (danh từ): cộng đồng.

    • The local community benefits from the new shopping center. (Cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ trung tâm mua sắm mới.)
  • Business leader (danh từ): nhà lãnh đạo doanh nghiệp.

    • The business leader gave a speech on innovation. (Nhà lãnh đạo doanh nghiệp đã bài phát biểu về đổi mới sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporate sector: khu vực doanh nghiệp (thường chỉ các công ty lớn).

    • The corporate sector is expected to drive economic growth. (Khu vực doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
  • Business sector: lĩnh vực kinh doanh.

    • The business sector has called for lower interest rates. (Lĩnh vực kinh doanh đã kêu gọi giảm lãi suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "business community", nhưng có thể dùng: - Engage with: tương tác với. - The mayor needs to engage with the business community more frequently. (Thị trưởng cần tương tác với cộng đồng doanh nghiệp thường xuyên hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • The voice of the business community: tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp.
    • The chamber of commerce acts as the voice of the business community in policy discussions. (Phòng thương mại đóng vai trò tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp trong các cuộc thảo luận chính sách.)