business data processing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xử lý dữ liệu kinh doanh: "business data processing" là quá trình thu thập, lưu trữ, sắp xếp, phân tích và quản lý dữ liệu trong lĩnh vực kế toán hoặc quản trị kinh doanh. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng máy tính và phần mềm để xử lý các thông tin tài chính, bán hàng, tồn kho và các hoạt động kinh doanh khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đầu tư vào một hệ thống mới cho việc xử lý dữ liệu kinh doanh.)
- (Xử lý dữ liệu kinh doanh giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt.)
- (Cô ấy chuyên về xử lý dữ liệu kinh doanh và phần mềm kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "automated business data processing": xử lý dữ liệu kinh doanh tự động hóa.
- Automated business data processing reduces human errors. (Xử lý dữ liệu kinh doanh tự động hóa giảm thiểu lỗi của con người.)
- "real-time business data processing": xử lý dữ liệu kinh doanh theo thời gian thực.
- Real-time business data processing allows instant updates to inventory. (Xử lý dữ liệu kinh doanh theo thời gian thực cho phép cập nhật tồn kho tức thì.)
Biến thể và từ gần giống
- Data processing (n): xử lý dữ liệu (nói chung).
- Data processing is essential for any modern business. (Xử lý dữ liệu là cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp hiện đại nào.)
- Business intelligence (n): trí tuệ kinh doanh (liên quan đến phân tích dữ liệu kinh doanh).
- Business intelligence tools enhance business data processing. (Các công cụ trí tuệ kinh doanh nâng cao xử lý dữ liệu kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial data processing: xử lý dữ liệu thương mại.
- Management information systems (MIS) processing: xử lý hệ thống thông tin quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể liên hệ với động từ "process" trong ngữ cảnh kinh doanh) - Process data: xử lý dữ liệu. - We need to process business data quickly. (Chúng ta cần xử lý dữ liệu kinh doanh nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo) - Crunch the numbers: tính toán các con số (thường dùng trong kinh doanh). - The accountant is crunching the numbers for business data processing. (Người kế toán đang tính toán các con số cho việc xử lý dữ liệu kinh doanh.)