business editor
Định nghĩa
Danh từ: biên tập viên mảng kinh doanh: "business editor" là một danh từ chỉ người biên tập viên của một tờ báo, chịu trách nhiệm về các tin tức liên quan đến kinh doanh, tài chính và thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Biên tập viên mảng kinh doanh đã xem xét bài báo về xu hướng thị trường chứng khoán trước khi xuất bản.)
- (Là một biên tập viên mảng kinh doanh, cô ấy quyết định những câu chuyện tài chính nào sẽ lên trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a business editor": làm việc với vai trò biên tập viên mảng kinh doanh.
- He has been working as a business editor for a major newspaper for over a decade. (Anh ấy đã làm biên tập viên mảng kinh doanh cho một tờ báo lớn hơn một thập kỷ.)
- "the business editor's desk": bàn làm việc của biên tập viên mảng kinh doanh.
- The article was forwarded to the business editor's desk for final approval. (Bài báo đã được chuyển đến bàn làm việc của biên tập viên mảng kinh doanh để phê duyệt cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Business news editor (danh từ): biên tập viên tin tức kinh doanh.
- The business news editor coordinates coverage of corporate earnings reports. (Biên tập viên tin tức kinh doanh điều phối việc đưa tin về các báo cáo thu nhập doanh nghiệp.)
- Financial editor (danh từ): biên tập viên tài chính (thường đồng nghĩa với "business editor").
- The financial editor oversees the economics section of the newspaper. (Biên tập viên tài chính giám sát chuyên mục kinh tế của tờ báo.)
Từ đồng nghĩa
- Editor of the business section: biên tập viên của chuyên mục kinh doanh.
- Business desk editor: biên tập viên bàn kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "business editor", nhưng có thể dùng:
- Edit for business (cụm động từ): biên tập cho mảng kinh doanh.
- She edits for business at the newspaper. (Cô ấy biên tập cho mảng kinh doanh tại tờ báo.)
Thành ngữ liên quan
- To wear the business editor's hat: đảm nhận vai trò biên tập viên mảng kinh doanh.
- Today, I will wear the business editor's hat and review the market analysis. (Hôm nay, tôi sẽ đảm nhận vai trò biên tập viên mảng kinh doanh và xem xét phân tích thị trường.)