business enterprise

business enterprise

A business enterprise uses computers to manage its inventory and sales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh nghiệp: "business enterprise" chỉ một tổ chức hoặc hoạt động kinh doanh mục đích cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ, liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại công nghiệp. Đây một thực thể pháp hoặc một dự án kinh doanh cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Máy tính hiện được sử dụng rộng rãi trong mọi doanh nghiệp.)
  • (Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi kế hoạch đầu cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a business enterprise": điều hành một doanh nghiệp.
    • She runs a successful business enterprise in the tech industry. ( ấy điều hành một doanh nghiệp thành công trong ngành công nghệ.)
  • "a small business enterprise": doanh nghiệp nhỏ.
    • Many small business enterprises struggle to compete with large corporations. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn khi cạnh tranh với các tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (danh từ): kinh doanh, việc buôn bán.
    • He is in the business of selling cars. (Anh ấy kinh doanh bán xe hơi.)
  • Enterprise (danh từ): doanh nghiệp, dự án kinh doanh.
    • This enterprise aims to reduce carbon emissions. (Doanh nghiệp này nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Company: công ty.
  • Firm: hãng, công ty (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • Corporation: tập đoàn (doanh nghiệp lớn tư cách pháp nhân).
  • Venture: dự án kinh doanh (thường mang tính mạo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "business enterprise". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Set up a business enterprise: thành lập một doanh nghiệp.
      • They set up a business enterprise to export local products. (Họ thành lập một doanh nghiệp để xuất khẩu sản phẩm địa phương.)
    • Run a business enterprise: điều hành một doanh nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Get down to business: bắt đầu công việc nghiêm túc (không trực tiếp liên quan đến "enterprise" nhưng liên quan đến "business").
    • Let's stop chatting and get down to business. (Hãy ngừng tán gẫu bắt tay vào công việc.)
  • Business as usual: công việc như bình thường (ám chỉ không thay đổi).
    • Despite the crisis, it was business as usual at the company. (Bất chấp cuộc khủng hoảng, công ty vẫn hoạt động như bình thường.)