business expense

business expense

The accountant reviews the business expense receipts.

Định nghĩa

Danh từ: Chi phí kinh doanh những khoản chi phí thông thường cần thiết phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp của một người nộp thuế.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã khấu trừ tất cả các chi phí kinh doanh của mình khỏi thu nhập chịu thuế.)
  • (Chi phí đi lại cho các cuộc họp với khách hàng được coi chi phí kinh doanh hợp lệ.)
  • ( ấy giữ tất cả hóa đơn để chứng minh chi phí kinh doanh của mình cho mục đích thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim a business expense": yêu cầu khấu trừ một chi phí kinh doanh trên tờ khai thuế.
    • You can claim home office costs as a business expense if you work from home. (Bạn có thể yêu cầu khấu trừ chi phí văn phòng tại nhà như một chi phí kinh doanh nếu bạn làm việc từ nhà.)
  • "to deduct business expenses": khấu trừ chi phí kinh doanh khỏi thu nhập chịu thuế.
    • Entrepreneurs often deduct business expenses to lower their tax liability. (Các doanh nhân thường khấu trừ chi phí kinh doanh để giảm nghĩa vụ thuế của họ.)
  • "ordinary and necessary business expenses": chi phí kinh doanh thông thường cần thiết (thuật ngữ thuế).
    • Advertising costs are considered ordinary and necessary business expenses. (Chi phí quảng cáo được coi chi phí kinh doanh thông thường cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Business expense (n): chi phí kinh doanh (dạng số ít).
    • This meal is a legitimate business expense. (Bữa ăn này một chi phí kinh doanh hợp lệ.)
  • Business expenses (n): các khoản chi phí kinh doanh (dạng số nhiều).
    • All business expenses must be documented properly. (Tất cả các khoản chi phí kinh doanh phải được ghi chép đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Operating cost: chi phí hoạt động (thường dùng trong kế toán doanh nghiệp).
    • Rent and utilities are typical operating costs. (Tiền thuê tiện ích chi phí hoạt động điển hình.)
  • Business cost: chi phí kinh doanh (nghĩa rộng, bao gồm cả chi phí trực tiếp gián tiếp).
    • Raw materials are a major business cost for manufacturers. (Nguyên liệu thô một chi phí kinh doanh lớn đối với các nhà sản xuất.)
  • Deductible expense: chi phí được khấu trừ thuế (tập trung vào khía cạnh thuế).
    • Insurance premiums are often a deductible expense. (Phí bảo hiểm thường một chi phí được khấu trừ thuế.)
Các cụm từ liên quan
  • Business expense report: báo cáo chi phí kinh doanh.
    • Please submit your business expense report by Friday. (Vui lòng nộp báo cáo chi phí kinh doanh của bạn trước thứ Sáu.)
  • Business expense deduction: khoản khấu trừ chi phí kinh doanh.
    • The business expense deduction helps reduce taxable income. (Khoản khấu trừ chi phí kinh doanh giúp giảm thu nhập chịu thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Expense it": (thông tục) ghi nhận như một chi phí kinh doanh.
    • Don't worry about the lunch cost, just expense it. (Đừng lo về chi phí bữa trưa, cứ ghi nhận như chi phí kinh doanh đi.)