business leader
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà lãnh đạo doanh nghiệp: "business leader" chỉ một người điều hành, quản lý hoặc có ảnh hưởng lớn trong một tổ chức kinh doanh, thường là giám đốc điều hành, chủ tịch hoặc người sáng lập công ty.
- Người có tầm ảnh hưởng trong giới kinh doanh: Từ này cũng có thể dùng để chỉ những cá nhân giàu có hoặc quyền lực trong lĩnh vực thương mại, như một "ông trùm dầu mỏ" (oil baron).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà lãnh đạo doanh nghiệp đã công bố một chiến lược mới để mở rộng công ty.)
- (Cô ấy là một nhà lãnh đạo doanh nghiệp được kính trọng trong ngành công nghệ.)
- (Nhiều doanh nhân trẻ khao khát trở thành nhà lãnh đạo doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a visionary business leader": nhà lãnh đạo doanh nghiệp có tầm nhìn xa.
- Elon Musk is often described as a visionary business leader. (Elon Musk thường được mô tả là một nhà lãnh đạo doanh nghiệp có tầm nhìn xa.)
- "a global business leader": nhà lãnh đạo doanh nghiệp toàn cầu.
- The conference brought together global business leaders from various industries. (Hội nghị đã quy tụ các nhà lãnh đạo doanh nghiệp toàn cầu từ nhiều ngành khác nhau.)
- "to emerge as a business leader": nổi lên như một nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
- He emerged as a business leader after turning around the struggling company. (Anh ấy nổi lên như một nhà lãnh đạo doanh nghiệp sau khi xoay chuyển tình thế cho công ty đang gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Business leadership (danh từ): sự lãnh đạo doanh nghiệp.
- Effective business leadership requires strategic thinking. (Sự lãnh đạo doanh nghiệp hiệu quả đòi hỏi tư duy chiến lược.)
- Leader (danh từ): người lãnh đạo (nói chung).
- A good leader inspires their team. (Một người lãnh đạo tốt truyền cảm hứng cho đội của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Tycoon: ông trùm, người giàu có và quyền lực trong kinh doanh.
- The real estate tycoon built a massive empire. (Ông trùm bất động sản đã xây dựng một đế chế khổng lồ.)
- Executive: giám đốc điều hành, người quản lý cấp cao.
- The executive made a decision to cut costs. (Giám đốc điều hành đã đưa ra quyết định cắt giảm chi phí.)
- Magnate: nhà tư bản lớn, người có ảnh hưởng trong ngành.
- The oil magnate donated millions to charity. (Nhà tư bản dầu mỏ đã quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead the way: dẫn đầu, đi tiên phong.
- The business leader led the way in adopting sustainable practices. (Nhà lãnh đạo doanh nghiệp đã dẫn đầu trong việc áp dụng các thực hành bền vững.)
- Step up: đảm nhận trách nhiệm lớn hơn.
- She stepped up as a business leader during the crisis. (Cô ấy đã đảm nhận vai trò nhà lãnh đạo doanh nghiệp trong cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- A captain of industry: người đứng đầu ngành công nghiệp, tương tự "business leader".
- He was a true captain of industry, revolutionizing manufacturing. (Ông ấy là một người đứng đầu ngành công nghiệp thực thụ, cách mạng hóa lĩnh vực sản xuất.)
- The big cheese: (thân mật) người quan trọng, ông chủ.
- The big cheese of the company arrived late to the meeting. (Ông chủ lớn của công ty đã đến họp muộn.)