business life

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chuyên môn: "business life" chỉ toàn bộ các hoạt động, công việc trải nghiệm liên quan đến sự nghiệp trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại hoặc chuyên môn. bao gồm các khía cạnh như làm việc, quản lý, giao dịch, phát triển nghề nghiệp.
    • Cuộc sống kinh doanh: Khái niệm này nhấn mạnh đến khía cạnh chuyên nghiệp thương mại trong đời sống của một người, thường đối lập với đời sống cá nhân hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành toàn bộ cuộc sống kinh doanh của mình cho ngành công nghệ.)
  • (Một cuộc sống kinh doanh lành mạnh đòi hỏi sự cân bằng giữa công việc thời gian cá nhân.)
  • (Cuộc sống kinh doanh của anh ấy bắt đầu khi anh ấy thành lập công ty đầu tiêntuổi 25.)
  • (Nhiều người nhận thấy rằng cuộc sống kinh doanh của họ ảnh hưởng đến vòng tròn xã hội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a business life": xây dựng một sự nghiệp kinh doanh.
    • He worked hard to build a successful business life in the real estate sector. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một cuộc sống kinh doanh thành công trong lĩnh vực bất động sản.)
  • "to leave business life behind": từ bỏ sự nghiệp kinh doanh.
    • After retiring, she decided to leave business life behind and focus on traveling. (Sau khi nghỉ hưu, ấy quyết định từ bỏ cuộc sống kinh doanh tập trung vào du lịch.)
  • "to navigate business life": vượt qua những thách thức trong kinh doanh.
    • Young entrepreneurs must learn how to navigate business life with resilience. (Các doanh nhân trẻ phải học cách vượt qua cuộc sống kinh doanh với sự kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (danh từ): kinh doanh, công việc thương mại.
    • Running a business requires dedication. (Điều hành một doanh nghiệp đòi hỏi sự cống hiến.)
  • Life (danh từ): cuộc sống, đời sống.
    • Life is more than just work. (Cuộc sống không chỉ công việc.)
  • Career (danh từ): sự nghiệp.
    • She had a long career in business. ( ấy một sự nghiệp dài trong kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional life: đời sống chuyên nghiệp.
    • His professional life was filled with challenges. (Đời sống chuyên nghiệp của anh ấy đầy thử thách.)
  • Working life: cuộc sống làm việc.
    • Her working life began at a small startup. (Cuộc sống làm việc của ấy bắt đầu tại một công ty khởi nghiệp nhỏ.)
  • Corporate life: cuộc sống công ty.
    • He thrived in corporate life. (Anh ấy phát triển mạnh trong cuộc sống công ty.)
Các cụm từ liên quan
  • Business life cycle: vòng đời kinh doanh (các giai đoạn của một doanh nghiệp từ khởi nghiệp đến suy thoái).
    • Understanding the business life cycle helps in strategic planning. (Hiểu vòng đời kinh doanh giúp ích cho việc lập kế hoạch chiến lược.)
  • Business life coach: huấn luyện viên cuộc sống kinh doanh (người hướng dẫn phát triển sự nghiệp).
    • She hired a business life coach to improve her leadership skills. ( ấy thuê một huấn luyện viên cuộc sống kinh doanh để cải thiện kỹ năng lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "All in a day's business life": chuyện thường ngày trong kinh doanh.
    • Dealing with difficult clients is all in a day's business life. (Đối phó với khách hàng khó tính chuyện thường ngày trong cuộc sống kinh doanh.)
  • "Business life is a marathon, not a sprint": cuộc sống kinh doanh một cuộc chạy marathon, không phải chạy nước rút (nhấn mạnh sự bền bỉ).
    • Remember, business life is a marathon, not a sprint. (Hãy nhớ, cuộc sống kinh doanh một cuộc chạy marathon, không phải chạy nước rút.)