business school
Định nghĩa
Danh từ: - Trường kinh doanh: "business school" là một loại trường đào tạo sau đại học chuyên về quản trị kinh doanh, cung cấp các chương trình học dẫn đến bằng cấp như Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định nộp đơn vào một trường kinh doanh hàng đầu ở Hoa Kỳ.)
- (Nhiều trường kinh doanh cung cấp các chương trình đào tạo điều hành cho các chuyên gia đang đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend business school": theo học tại trường kinh doanh.
- He attended business school to improve his management skills. (Anh ấy theo học trường kinh doanh để nâng cao kỹ năng quản lý của mình.)
- "business school graduate": người tốt nghiệp trường kinh doanh.
- As a business school graduate, she quickly found a job in consulting. (Là một người tốt nghiệp trường kinh doanh, cô ấy nhanh chóng tìm được việc làm trong lĩnh vực tư vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Business (n): kinh doanh, việc buôn bán.
- He runs a small family business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp gia đình nhỏ.)
- School (n): trường học.
- The school offers a wide range of courses. (Trường cung cấp nhiều khóa học đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- MBA program: chương trình MBA (thường được dùng để chỉ trường kinh doanh trong ngữ cảnh đào tạo sau đại học).
- Management school: trường quản lý (một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh vào khía cạnh quản lý).
- Graduate business school: trường kinh doanh sau đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply to business school: nộp đơn vào trường kinh doanh.
- She is preparing to apply to several business schools. (Cô ấy đang chuẩn bị nộp đơn vào một số trường kinh doanh.)
- Graduate from business school: tốt nghiệp trường kinh doanh.
- He graduated from business school with honors. (Anh ấy tốt nghiệp trường kinh doanh với danh hiệu xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Business school mindset: tư duy của trường kinh doanh (chỉ cách suy nghĩ chiến lược, tập trung vào lợi nhuận và quản lý).
- She adopted a business school mindset when solving the company's problems. (Cô ấy áp dụng tư duy của trường kinh doanh khi giải quyết các vấn đề của công ty.)