bust up

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong tiếng lóng):

    • Đập vỡ, làm vỡ tan: "bust up" có nghĩa đập phá hoặc làm vỡ một vật đó một cách mạnh mẽ, thường do cố ý hoặc do tai nạn.
    • Chấm dứt, kết thúc (một mối quan hệ hoặc nhóm): Trong ngữ cảnh xã hội, "bust up" còn chỉ việc làm tan vỡ một mối quan hệ, hôn nhân, hoặc một nhóm bạn bè.
  2. Danh từ:

    • Sự đổ vỡ, sự tan rã: "bust-up" (viết gạch nối) dùng để chỉ một cuộc cãi vã lớn hoặc sự kết thúc đột ngột của một mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The kid busted up the car with a hammer. (Đứa trẻ đã đập vỡ chiếc xe bằng một cái búa.)
    • Their marriage busted up after a huge argument. (Cuộc hôn nhân của họ đã tan vỡ sau một cuộc tranh cãi lớn.)
  • Danh từ:

    • There was a big bust-up at the party last night. (Đã một cuộc cãi vã lớn tại bữa tiệc tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bust up a fight": can thiệp để ngăn chặn một cuộc ẩu đả.

    • The teacher busted up the fight between the two students. (Giáo viên đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa hai học sinh.)
  • "to bust up a monopoly": phá vỡ sự độc quyền.

    • The government took action to bust up the company's monopoly. (Chính phủ đã hành động để phá vỡ sự độc quyền của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Bust-up (danh từ): cuộc cãi vã, sự tan vỡ.
    • The couple had a bust-up over money issues. (Cặp đôi đã một cuộc cãi vã về vấn đề tiền bạc.)
  • Busted (tính từ): bị hỏng, bị vỡ; bị bắt (trong tiếng lóng).
    • My phone is busted after I dropped it. (Điện thoại của tôi bị hỏng sau khi tôi làm rơi .)
Từ đồng nghĩa
  • Smash: đập vỡ.
  • Break up: làm tan vỡ (mối quan hệ).
  • Shatter: làm vỡ vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bust out: trốn thoát, đột nhiên bắt đầu làm gì đó.
    • He busted out of prison last night. (Anh ta đã trốn thoát khỏi nhà tù tối qua.)
  • Bust in: xông vào, đột nhập.
    • The police busted in through the door. (Cảnh sát đã xông vào qua cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Bust one's chops: chỉ trích, gây khó dễ cho ai đó.
    • Stop busting my chops about the deadline! (Đừng chỉ trích tôi về hạn chót nữa!)
  • Bust a gut: cố gắng hết sức, làm việc cực nhọc.
    • He busted a gut to finish the project on time. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)