bust-up takeover

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thâu tóm thanh : "bust-up takeover" một hình thức mua lại công ty thông qua vay nợ (leveraged buyout), trong đó tài sản của công ty mục tiêu được bán để trả khoản vay đã tài trợ cho việc thâu tóm. Quá trình này thường dẫn đến việc công ty bị thâu tóm bị chia nhỏ thanh .
dụ sử dụng
  • (Công ty cổ phần nhân đã thực hiện một vụ thâu tóm thanh chuỗi bán lẻ, bán đi các cửa hàng của để trả nợ.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng các vụ thâu tóm thanh phá hủy giá trị dài hạn bằng cách ưu tiên trả nợ ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a bust-up takeover": tham gia vào một vụ thâu tóm thanh .

    • The hedge fund is known for engaging in bust-up takeovers of struggling companies. (Quỹ đầu cơ này nổi tiếng với việc tham gia vào các vụ thâu tóm thanh các công ty đang gặp khó khăn.)
  • "the aftermath of a bust-up takeover": hậu quả của một vụ thâu tóm thanh .

    • The aftermath of the bust-up takeover left thousands of employees jobless. (Hậu quả của vụ thâu tóm thanh đã khiến hàng nghìn nhân viên mất việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Takeover (n): sự thâu tóm, mua lại công ty.

    • The hostile takeover was met with strong resistance from the board. (Vụ thâu tóm thù địch đã vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ hội đồng quản trị.)
  • Leveraged buyout (n): mua lại bằng vốn vay.

    • Leveraged buyouts often involve high levels of debt. (Các vụ mua lại bằng vốn vay thường liên quan đến mức nợ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Asset stripping takeover: thâu tóm để tước đoạt tài sản (tương tự, nhưng nhấn mạnh việc bán tài sản hơn trả nợ).
  • Liquidation takeover: thâu tóm thanh (nhấn mạnh việc thanh toàn bộ công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bust up: phá vỡ, chia nhỏ.

    • The company was bust up after the takeover. (Công ty đã bị chia nhỏ sau vụ thâu tóm.)
  • Sell off: bán tháo, bán tống bán tháo.

    • The assets were sold off to repay the loan. (Các tài sản đã được bán tháo để trả khoản vay.)
Thành ngữ liên quan
  • Strip the assets: tước đoạt tài sản (thường dùng trong ngữ cảnh thâu tóm).
    • The new owners stripped the assets and left the company bankrupt. (Các chủ sở hữu mới đã tước đoạt tài sản khiến công ty phá sản.)