bust-up

bust-up

A couple has a bust-up over a misunderstanding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc cãi vã nghiêm trọng: "bust-up" chỉ một cuộc tranh cãi dữ dội, thường dẫn đến kết thúc một mối quan hệ, đặc biệt tình bạn hoặc tình yêu.
    • Sự đổ vỡ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "bust-up" có thể ám chỉ sự tan vỡ hoặc chấm dứt của một mối quan hệ hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They had a huge bust-up over money and haven't spoken since. (Họ đã một cuộc cãi vã lớn về tiền bạc không nói chuyện với nhau kể từ đó.)
    • The bust-up between the two friends ended their decade-long friendship. (Cuộc cãi vã nghiêm trọng giữa hai người bạn đã kết thúc tình bạn kéo dài một thập kỷ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bust-up with someone": một cuộc cãi vã nghiêm trọng với ai đó.

    • She had a bust-up with her brother over the family inheritance. ( ấy đã một cuộc cãi vã nghiêm trọng với anh trai về tài sản thừa kế của gia đình.)
  • "to cause a bust-up": gây ra sự đổ vỡ hoặc xung đột.

    • His rude comments caused a bust-up at the meeting. (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã gây ra một cuộc xung đột tại cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bust-up (danh từ): dạng viết dấu gạch nối, thường dùng trong văn nói viết không trang trọng.
  • Bust-up có thể được viết liền bustup trong một số ngữ cảnh, nhưng dạng dấu gạch nối phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Quarrel: cuộc cãi nhau (chung chung, ít nghiêm trọng hơn).
  • Fight: cuộc đấu khẩu hoặc xát.
  • Fallout: sự đổ vỡ, hậu quả của một cuộc cãi vã.
  • Rift: sự rạn nứt trong mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bust up: (động từ) cãi vã dữ dội hoặc chấm dứt mối quan hệ.
    • They bust up after a heated argument. (Họ đã cãi vã dữ dội chia tay sau một cuộc tranh luận nảy lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • A bust-up of epic proportions: một cuộc cãi vã cực kỳ nghiêm trọng.
    • The bust-up of epic proportions between the two celebrities made headlines. (Cuộc cãi vã cực kỳ nghiêm trọng giữa hai người nổi tiếng đã trở thành tiêu đề tin tức.)