bustard quail
Định nghĩa
Danh từ: Chim cút bụng đen (một loài chim giống chim cút, sống trên mặt đất, có kích thước nhỏ, không có ngón sau, phân bố ở Nam Âu và Bắc Phi, được xếp vào nhóm chim lội nhưng sống ở đồng cỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Chim cút bụng đen hiếm khi được nhìn thấy do khả năng ngụy trang tuyệt vời của nó.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu chim cút bụng đen để hiểu sự thích nghi độc đáo của nó với đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a bustard quail": phát hiện ra một con chim cút bụng đen.
- It takes a keen eye to spot a bustard quail in the wild. (Cần một đôi mắt tinh tường để phát hiện ra một con chim cút bụng đen trong tự nhiên.)
"bustard quail habitat": môi trường sống của chim cút bụng đen.
- The bustard quail habitat is primarily dry grasslands. (Môi trường sống của chim cút bụng đen chủ yếu là đồng cỏ khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Bustard (danh từ): chim ô tác (một loài chim lớn, chân dài, liên quan nhưng khác họ).
- Quail (danh từ): chim cút (loài chim nhỏ, thường được săn bắt).
Từ đồng nghĩa
- Button quail: chim cút nút (tên gọi khác cho một số loài chim cút nhỏ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "bustard quail").
- Hemipode: tên khoa học cũ cho loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bustard quail".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bustard quail".