bustle about
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Di chuyển hoặc khiến ai đó di chuyển một cách nhanh nhẹn, bận rộn và có năng lượng, thường là trong một không gian hạn chế. "Bustle about" miêu tả hành động xoay xở, chạy qua chạy lại để hoàn thành nhiều việc cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp tất bật di chuyển trong bếp, chuẩn bị các đơn hàng cho giờ cao điểm ăn tối.)
- (Cô ấy hối hả dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến.)
- (Bọn trẻ chạy qua chạy lại trong sân chơi, háo hức chờ trận đấu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bustle about doing something": Thường dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
- He bustled about packing his suitcase for the trip. (Anh ấy tất bật thu dọn vali cho chuyến đi.)
"Bustle about + địa điểm": Diễn tả sự di chuyển liên tục trong một khu vực nhất định.
- The waiters bustled about the restaurant, serving customers. (Các bồi bàn chạy qua chạy lại trong nhà hàng, phục vụ khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Bustle (động từ): Di chuyển nhanh nhẹn, bận rộn (không có giới từ "about").
- People bustled in the streets during the festival. (Mọi người tấp nập trên phố trong lễ hội.)
- Bustling (tính từ): Sầm uất, nhộn nhịp (thường dùng cho nơi chốn).
- The bustling market was full of vendors and shoppers. (Khu chợ nhộn nhịp đầy người bán và người mua.)
Từ đồng nghĩa
- Hustle about: Di chuyển vội vã, hối hả (mang sắc thái mạnh hơn).
- She hustled about to finish the project on time. (Cô ấy hối hả làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Scuttle about: Chạy lăng xăng, lộn xộn (thường dùng cho động vật hoặc người nhỏ tuổi).
- Mice scuttled about under the floorboards. (Những con chuột chạy lăng xăng dưới sàn gỗ.)
Các cụm từ liên quan
- Bustle off: Vội vã rời đi.
- She bustled off to catch the bus. (Cô ấy vội vã đi bắt xe buýt.)
- Bustle through: Vượt qua nhanh chóng (một công việc hoặc không gian).
- He bustled through his chores before the movie started. (Anh ấy làm nhanh các việc vặt trước khi phim bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Bustle and hustle: Sự nhộn nhịp, tất bật (thường dùng để miêu tả cuộc sống đô thị).
- The bustle and hustle of the city can be overwhelming. (Sự nhộn nhịp và tất bật của thành phố có thể gây choáng ngợp.)