butacaine sulfate
Định nghĩa
Danh từ: - Butacaine sulfate là một dạng muối sulfate của butacaine, một hợp chất ester kết tinh màu trắng. Chất này được sử dụng làm thuốc gây tê tại chỗ, thường được bôi lên màng nhầy (niêm mạc) để làm mất cảm giác đau tạm thời ở các khu vực như mắt, mũi, họng, hoặc trực tràng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã bôi butacaine sulfate lên niêm mạc mũi của bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật.)
- (Butacaine sulfate thường được dùng làm thuốc gây tê tại chỗ cho các ca phẫu thuật nhỏ trên màng nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butacaine sulfate solution": dung dịch butacaine sulfate, thường được pha chế ở nồng độ nhất định (ví dụ 1-2%) để sử dụng trong y tế.
- A 2% butacaine sulfate solution is commonly employed for topical anesthesia in ophthalmology. (Dung dịch butacaine sulfate 2% thường được dùng để gây tê bề mặt trong nhãn khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Butacaine (danh từ): dạng base tự do của hợp chất, ít tan trong nước hơn so với muối sulfate.
- Butacaine hydrochloride (danh từ): một dạng muối hydrochloride khác của butacaine, cũng có tác dụng gây tê tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Local anesthetic: thuốc gây tê tại chỗ (chỉ chung nhóm thuốc).
- Topical anesthetic: thuốc gây tê bề mặt (dùng ngoài da hoặc niêm mạc).
Các cụm từ liên quan
- Apply butacaine sulfate to...: bôi/thoa butacaine sulfate lên...
- The nurse applied butacaine sulfate to the patient's throat. (Y tá đã bôi butacaine sulfate lên cổ họng bệnh nhân.)
- Use butacaine sulfate as...: sử dụng butacaine sulfate như là...
- Butacaine sulfate is used as a local anesthetic for mucous membranes. (Butacaine sulfate được sử dụng như một thuốc gây tê tại chỗ cho màng nhầy.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the influence of butacaine sulfate": dưới tác dụng của butacaine sulfate (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
- The patient remained awake but felt no pain under the influence of butacaine sulfate. (Bệnh nhân vẫn tỉnh táo nhưng không cảm thấy đau dưới tác dụng của butacaine sulfate.)