butanoic acid
Định nghĩa
butanoic acid (Danh từ):
- Axit butanoic: Một loại axit béo có mùi khó chịu, thường được tìm thấy đặc biệt trong bơ. Công thức hóa học là C₄H₈O₂ (CH₃CH₂CH₂COOH).
- Tính chất: Là chất lỏng không màu, tan trong nước, có mùi hăng, khó chịu (giống mùi mồ hôi hoặc bơ ôi). Được sử dụng trong sản xuất hương liệu, chất dẻo và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Axit butanoic là nguyên nhân gây ra mùi ôi thiu của bơ hỏng.)
- (Cấu trúc hóa học của axit butanoic bao gồm một nhóm carboxyl.)
- (Trong phòng thí nghiệm, axit butanoic thường được dùng làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butanoic acid ester": Este của axit butanoic, thường được dùng làm hương liệu (ví dụ: mùi dứa, mùi táo).
- Ethyl butanoate, an ester of butanoic acid, has a fruity smell. (Etyl butanoat, một este của axit butanoic, có mùi trái cây.)
- "Butanoic acid fermentation": Quá trình lên men tạo ra axit butanoic, xảy ra trong điều kiện yếm khí.
- Butanoic acid fermentation occurs in the rumen of cows. (Quá trình lên men axit butanoic xảy ra trong dạ cỏ của bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Butyric acid (Danh từ): Tên gọi khác của axit butanoic, phổ biến trong hóa học hữu cơ.
- Butyric acid is another name for butanoic acid. (Axit butyric là tên gọi khác của axit butanoic.)
- Butanoate (Danh từ): Muối hoặc este của axit butanoic.
- Sodium butanoate is a salt of butanoic acid. (Natri butanoat là một muối của axit butanoic.)
Từ đồng nghĩa
- Butyric acid: Đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học thực phẩm.
- Propylformic acid: Một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan: Do đây là danh từ chỉ chất hóa học, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: Axit butanoic là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.