butazolidin

butazolidin

A veterinarian administers butazolidin to a horse with a swollen leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống viêm (nhãn hiệu Butazolidin): "Butazolidin" tên thương mại của một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau viêm trong các bệnh như viêm khớp, gút, hoặc viêm gân. Thuốc này thường được đơn dưới dạng viên nén hoặc tiêm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn butazolidin cho cơn đau khớp nghiêm trọng của ông ấy.)
  • (Butazolidin được biết đến có thể gây ra tác dụng phụ như loét dạ dày nếu sử dụng lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on butazolidin": đang dùng thuốc butazolidin.
    • He has been on butazolidin for two weeks to treat his gout. (Anh ấy đã dùng butazolidin trong hai tuần để điều trị bệnh gút.)
  • "Butazolidin therapy": liệu pháp điều trị bằng butazolidin.
    • Butazolidin therapy should be monitored by a healthcare professional. (Liệu pháp butazolidin cần được giám sát bởi chuyên gia y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Butazolidin tên thương mại; không biến thể từ vựng phổ biến. Từ gần giống:
    • Phenylbutazone (n): thành phần hoạt chất chính trong butazolidin, thường được dùng để chỉ cùng loại thuốc.
      • Phenylbutazone is the generic name for butazolidin. (Phenylbutazone tên gốc của butazolidin.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-inflammatory drug: thuốc chống viêm.
  • NSAID (Nonsteroidal anti-inflammatory drug): thuốc chống viêm không steroid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này, "butazolidin" danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "butazolidin".